Khang Chi International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KHANG CHI
68
进口笔数
29
出口笔数
$14.90M
进口金额
$12.79M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-07
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW9EB3N |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Số 01-N1 ngõ 40 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KHANG CHI |
| 企业英文名称 | KHANG CHI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84334902321 |
| 邮箱 | khangchikci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 730621 | 不锈钢油气钻管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $9.06M |
| 印度尼西亚 | 12 | $5.76M |
| 越南 | 1 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $12.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirin Metal Ltd. | 中国 | 21 | $3.59M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Rui Pu Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $1.62M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $1.45M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 2 | $1.32M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.08M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Sun Sing Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $973.9K | 冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板 |
| Redian Industry Ltd. | 中国 | 5 | $837.3K | 热轧不锈钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| REDIAN INDUSTRY LTD | 中国香港 | 5 | $776.0K | 冷轧不锈钢薄板、热轧不锈钢卷 |
| Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd. | 中国 | 4 | $567.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL CROUP LTD | 中国香港 | 3 | $485.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eddinox Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $12.24M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $433.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | 1 | $114.3K | 不锈钢油气钻管 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冷轧不锈钢薄板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $45.7K |
| 2026-06-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $44.8K |
| 2026-06-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $42.0K |
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $41.0K |
| 2026-06-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2026-06-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $85.2K |
| 2026-06-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $304.3K |
| 2026-06-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $176.6K |
| 2026-06-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $311.0K |
| 2026-05-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $209.7K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $4.3K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $1.4K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $2.5K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $2.4K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $4.8K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $2.4K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $4.8K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $2.8K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $4.7K |
| 2026-03-07 | 不锈钢油气钻管 | OBA PASLANMAZ METAL VE PETROL A.S. | — | $1.5K |