Tsingshan Vietnam Inox Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU INOX TSINGSHAN VIệT NAM
160
进口笔数
2
出口笔数
$8.36M
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2023-12-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109377251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJRF8DS |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 37 đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU INOX TSINGSHAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường số 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0936214987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $8.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $76.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $8.36M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-13 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-03-06 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-03-06 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2026-03-04 | 冷轧不锈钢薄板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2026-03-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2026-03-04 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76.4K |
| 2026-03-04 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.5K |
| 2026-03-04 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-12-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.7K |
| 2023-12-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-11-30 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2023-11-30 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-11-30 | 冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |