Gia Phuc MDF Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MDF GIA PHúC
52
进口笔数
6
出口笔数
$2.03M
进口金额
$66.4K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-04-17
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602786273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P5MP3M |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Tổ 3,Ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MDF GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUC MDF IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3,Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84932171774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482050 | 纸样册 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $46.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $477.4K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Hangzhou Huawang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.6K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.9K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $185.3K | 初级形态聚氯乙烯、钛氧化物 |
| Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.0K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Lin'an Yinxing Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.8K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hongkong Huajin Holding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Jaydecor Decorative Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.2K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Wuxi Shengda Stainless Steel Hot Pressing Plate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 机床零件、模具底座 |
| Linyi Hexing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 其他纸制品、8465机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guanco Development Corporation | 菲律宾 | 3 | $36.9K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
| Finex Timber Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.3K | 9mm以上MDF板 |
| Hoomaka Hardware Trading | 菲律宾 | 1 | $7.7K | 波纹镀锌钢、切割大理石 |
| Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非液体温度计 | WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-03-12 | 气动直线发动机 | WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $335 |
| 2026-03-12 | 传动轴及曲柄 | WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 液压气压阀门 | WUXI OULIWEI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-04 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-18 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG JAYDECOR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他木屑板 | Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | $1.6K |
| 2024-03-30 | 其他木屑板 | GUANCO DEVELOPMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $6.0K |
| 2023-09-11 | 其他木屑板 | GUANCO DEVELOPMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $20.7K |
| 2023-06-08 | 厚中密纤维板 | FINEX TIMBER PTY LTD | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2023-05-05 | 其他木屑板 | HOOMAKA HARDWARE TRADING | 菲律宾 | $7.7K |
| 2023-04-14 | 其他木屑板 | GUANCO DEVELOPMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $10.2K |