SX TM DV VLXD KHOI THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TôN NHựA KHởI THàNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300354561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJYF0WD |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | 459 QL1A, đường Võ Văn Kiệt, khóm 5, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN NHỰA KHỞI THÀNH |
| 企业英文名称 | KHOI THANH SX TM DV VLXD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 459 QL1A, đường Võ Văn Kiệt, khóm 5, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0989697913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 其他塑料建材 | HEBEI XINTE ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.8K |