VIET DUC TRI CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT ĐứC TRí GROUP
17
进口笔数
14
出口笔数
$47.4K
进口金额
$144.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-12-23
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401380038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05V4722 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | 159 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC TRÍ GROUP |
| 企业英文名称 | VIET DUC TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0935498384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 910610 | 计时装置 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $37.9K |
| 英国 | 2 | $9.0K |
| 美国 | 4 | $562 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $70.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $34.7K |
| 越南 | 4 | $26.1K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 加拿大 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU YUANDA COMMERCIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $17.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD | 中国 | 2 | $10.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Footfall Cam | 马来西亚 | 2 | $9.0K | 其他电视摄像机、计量计数器 |
| DEZHOU MINGFAN PAINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 非农用喷雾器具 |
| CHENGDU HUAXIN ZHIYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 计量计数器、其他电视摄像机 |
| FOSHAN ASIA RETAIL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 非办公金属家具、贱金属帽架 |
| XIAMEN TEAM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| JIANGSU XINMECHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 可互换冲压工具、金属加工机刀 |
| SUZHOU LONGYUEXING DISPLAY PRODUCTS | 中国 | 1 | $446 | 其他塑料制品 |
| GREAT NORTHERN INSTORE | 美国 | 2 | $102 | 其他钢铁制品、木制家具零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASPARI INC | 美国 | 2 | $49.5K | 其他塑料制品、棉制装饰品 |
| STEELCHIEF INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $34.7K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $24.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| VAS Zelinar S.R.O. | 德国 | 1 | $13.0K | 非办公金属家具 |
| Cabinet & Interior Depot Llc | 美国 | 1 | $12.2K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| CASPARI INC. | 美国 | 1 | $6.2K | 竹编篮筐、其他钢铁制品 |
| SUPERMARKET PARTS WAREHOUSE | 美国 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | 1 | $694 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $694 | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
| GREAT NORTHERN INSTORE | 美国 | 1 | $300 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 锂离子电池 | C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-28 | 计量计数器 | C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | GREAT NORTHERN INSTORE | 美国 | $2 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | XIAMEN TEAM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | SUZHOU LONGYUEXING DISPLAY PRODUCTS | 中国 | $446 |
| 2025-11-10 | 非办公金属家具 | FOSHAN ASIA RETAIL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-06 | 计时装置 | CHENGDU HUAXIN ZHIYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2025-10-06 | 计时装置 | CHENGDU HUAXIN ZHIYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | SUZHOU YUANDA COMMERCIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | SUZHOU YUANDA COMMERCIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $85 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $237 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | GREAT NORTHERN INSTORE | 美国 | $9.1K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | GREAT NORTHERN INSTORE | 美国 | $6.9K |
| 2026-01-07 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-01-06 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-23 | 非办公金属家具 | SUPERMARKET PARTS WAREHOUSE | 美国 | $267 |