Viet Nam Tokai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,338 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt Nam TOKAI
- 邮箱19
1,338
进口笔数
997
出口笔数
$7.56M
进口金额
$16.21M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
116
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401457097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23B6FHC |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TOKAI |
| 企业英文名称 | VIET NAM TOKAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363679333 |
| 邮箱 | info@vietnamtokai.com |
| 传真 | 02363679337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 999 | $2.74M |
| 日本 | 194 | $1.82M |
| 泰国 | 76 | $1.67M |
| 美国 | 15 | $554.8K |
| 马来西亚 | 31 | $505.9K |
| 中国 | 45 | $123.2K |
| 德国 | 10 | $95.5K |
| 新加坡 | 8 | $16.6K |
| 中国台湾 | 11 | $14.8K |
| 韩国 | 15 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 68 | $6.46M |
| 越南 | 656 | $4.96M |
| 日本 | 143 | $2.97M |
| 印度尼西亚 | 74 | $1.37M |
| 泰国 | 52 | $427.3K |
| 墨西哥 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $379 |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morimura Bros Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $1.50M | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.19M | 其他烯烃聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| Techno Associe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $473.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Hoa Binh Carton Packaging Production Co., Ltd. | 越南 | 87 | $224.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $131.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Danapi Engineering Co., Ltd. | 越南 | 71 | $124.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| An Viet Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 66 | $96.5K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| Shindengen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $73.5K | 电力控制板、其他塑料包装制品 |
| Thuy Phuc Thang Co., Ltd. | 越南 | 76 | $61.7K | 木托盘 |
| EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. - Da Nang Branch | 越南 | 46 | $46.1K | 其他塑料包装制品、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Tokai Co., Ltd. | 美国 | 68 | $6.46M | 硫化橡胶垫、车身零件 |
| Shindengen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 284 | $4.02M | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Shindengen Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 22 | $2.48M | 其他塑料包装制品、电力控制板 |
| PT TOKAI TOYOTA AUTO BODY EXTRUSION | 印度尼西亚 | 40 | $1.34M | 车身零件、其他烯烃聚合物 |
| Toyota Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 279 | $480.9K | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | 115 | $428.2K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| Honda Trading Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $379.4K | 未锻轧铝合金、汽车座椅 |
| TOACS (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $245.9K | 塑料配件、其他车辆零件 |
| Lumphun Shindengen Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $144.4K | 其他塑料制品、金属表面酸洗制剂 |
| SHINDENGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 34 | $28.6K | 印刷电路、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 1,338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 电力控制板 | JIAXING JIEI AUTOMOBILE PARTS CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-07-27 | 非旋转气动手工具 | An Phat Equipment & Parts Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | An Phat Equipment & Parts Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 非旋转气动手工具 | An Phat Equipment & Parts Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-24 | 其他机器刀具 | An Phat Equipment & Parts Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 已录制光碟 | Cong Ty Co Phan Cong Nghe Hop Long | 日本 | $857 |
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Fine Industry & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 已录制光碟 | Hop Long Technology Joint Stock Co. | 越南 | $857 |
| 2026-07-16 | 绝缘电线 | Duy Nhat Tran Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $224 |
出口(共 997)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $954 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $954 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $954 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $954 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-07-29 | 塑料配件 | TOKAI KOGYO Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-07-20 | 其他车辆零件 | Toyota Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2026-07-20 | 其他车辆零件 | Toyota Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |