Hoa Binh Carton Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Carton Hòa Bình
0
进口笔数
852
出口笔数
$0
进口金额
$2.02M
出口金额
—
最近进口
2026-07-25
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400128692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PUGFEW |
| 成立日期 | 1992-04-10 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Hoà Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ CARTON HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Hoà Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363846253 |
| 传真 | 05113879002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 752 | $1.66M |
| 列支敦士登 | 13 | $13.2K |
| 瑞士 | 6 | $4.2K |
| 老挝 | 1 | $1.4K |
| 加拿大 | 1 | $343 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 222 | $534.0K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 213 | $501.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Viet Nam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 87 | $224.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 38 | $125.9K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 36 | $121.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $84.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 56 | $56.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| IS International Sourcing AG | 越南 | 31 | $56.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $29.7K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
| MENSA INDUSTRIES COMPANY LIMITED | 新加坡 | 16 | $20.9K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他纸制品 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 其他纸制品 | Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Mensa Industries Co., Ltd. | — | $187 |
| 2026-07-24 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Mensa Industries Co., Ltd. | — | $86 |
| 2026-07-24 | 瓦楞纸箱 | Mensa Industries Co., Ltd. | — | $26 |