Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 833 笔 · 主营 热轧钢条<14mm

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Sasaki Shoko Việt Nam

833
进口笔数
597
出口笔数
$8.70M
进口金额
$258.38M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
91
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.4K · 5 笔出口 $39.9K · 2 笔2023-09进口 $196.7K · 33 笔出口 $362.9K · 12 笔2023-10进口 $74.0K · 21 笔出口 $476.0K · 17 笔2023-11进口 $184.7K · 32 笔出口 $321.1K · 13 笔2023-12进口 $269.1K · 34 笔出口 $451.5K · 16 笔2024-01进口 $234.5K · 36 笔出口 $403.1K · 12 笔2024-02进口 $232.3K · 27 笔出口 $297.3K · 11 笔2024-03进口 $184.8K · 35 笔出口 $465.0K · 16 笔2024-04进口 $229.4K · 29 笔出口 $417.4K · 14 笔2024-05进口 $162.4K · 29 笔出口 $603.1K · 20 笔2024-06进口 $181.4K · 34 笔出口 $449.2K · 17 笔2024-07进口 $188.3K · 35 笔出口 $585.2K · 20 笔2024-08进口 $195.3K · 23 笔出口 $606.9K · 20 笔2024-09进口 $223.9K · 26 笔出口 $415.8K · 14 笔2024-10进口 $135.2K · 17 笔出口 $466.7K · 16 笔2024-11进口 $301.3K · 34 笔出口 $520.9K · 16 笔2024-12进口 $386.8K · 29 笔出口 $311.4K · 14 笔2025-01进口 $112.6K · 14 笔出口 $638.7K · 19 笔2025-02进口 $214.1K · 14 笔出口 $507.1K · 15 笔2025-03进口 $262.4K · 18 笔出口 $475.4K · 15 笔2025-04进口 $1.52M · 53 笔出口 $1.84M · 62 笔2025-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $640.5K · 17 笔2025-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $454.5K · 10 笔2025-07进口 $127.2K · 8 笔出口 $709.0K · 14 笔2025-08进口 $146.1K · 5 笔出口 $571.4K · 13 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $366.0K · 10 笔2025-10进口 $157.8K · 7 笔出口 $262.0K · 6 笔2025-11进口 $177.2K · 5 笔出口 $475.7K · 10 笔2025-12进口 $104.2K · 5 笔出口 $312.9K · 8 笔2026-01进口 $176.2K · 4 笔出口 $549.7K · 13 笔2026-02进口 $86.9K · 3 笔出口 $288.1K · 8 笔2026-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $420.9K · 12 笔2026-04进口 $347.7K · 6 笔出口 $496.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.4K · 5 笔出口 $39.9K · 2 笔2023-09进口 $196.7K · 33 笔出口 $362.9K · 12 笔2023-10进口 $74.0K · 21 笔出口 $476.0K · 17 笔2023-11进口 $184.7K · 32 笔出口 $321.1K · 13 笔2023-12进口 $269.1K · 34 笔出口 $451.5K · 16 笔2024-01进口 $234.5K · 36 笔出口 $403.1K · 12 笔2024-02进口 $232.3K · 27 笔出口 $297.3K · 11 笔2024-03进口 $184.8K · 35 笔出口 $465.0K · 16 笔2024-04进口 $229.4K · 29 笔出口 $417.4K · 14 笔2024-05进口 $162.4K · 29 笔出口 $603.1K · 20 笔2024-06进口 $181.4K · 34 笔出口 $449.2K · 17 笔2024-07进口 $188.3K · 35 笔出口 $585.2K · 20 笔2024-08进口 $195.3K · 23 笔出口 $606.9K · 20 笔2024-09进口 $223.9K · 26 笔出口 $415.8K · 14 笔2024-10进口 $135.2K · 17 笔出口 $466.7K · 16 笔2024-11进口 $301.3K · 34 笔出口 $520.9K · 16 笔2024-12进口 $386.8K · 29 笔出口 $311.4K · 14 笔2025-01进口 $112.6K · 14 笔出口 $638.7K · 19 笔2025-02进口 $214.1K · 14 笔出口 $507.1K · 15 笔2025-03进口 $262.4K · 18 笔出口 $475.4K · 15 笔2025-04进口 $1.52M · 53 笔出口 $1.84M · 62 笔2025-05进口 $90.4K · 4 笔出口 $640.5K · 17 笔2025-06进口 $29.7K · 1 笔出口 $454.5K · 10 笔2025-07进口 $127.2K · 8 笔出口 $709.0K · 14 笔2025-08进口 $146.1K · 5 笔出口 $571.4K · 13 笔2025-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $366.0K · 10 笔2025-10进口 $157.8K · 7 笔出口 $262.0K · 6 笔2025-11进口 $177.2K · 5 笔出口 $475.7K · 10 笔2025-12进口 $104.2K · 5 笔出口 $312.9K · 8 笔2026-01进口 $176.2K · 4 笔出口 $549.7K · 13 笔2026-02进口 $86.9K · 3 笔出口 $288.1K · 8 笔2026-03进口 $72.9K · 4 笔出口 $420.9K · 12 笔2026-04进口 $347.7K · 6 笔出口 $496.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号4001018818
企查查编码QVN6B8NQ5R
成立日期2015-02-04
联系地址Lô 17, Giai đoạn 2, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH Sasaki Shoko Việt Nam
企业英文名称SASAKI SHOKO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17, Giai đoạn 2, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842353942268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
732690其他钢铁制品
390120高密度聚乙烯
560819人造纤维绳
320649其他着色制剂
392020聚丙烯塑料
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
560749聚烯烃绳缆
732620钢铁丝制品
540419其他单丝
630533PP/PE编织袋
731600钢铁锚具
721391热轧钢条<14mm
320649其他着色制剂
732690其他钢铁制品
391510乙烯聚合物废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$4.48M
越南615$3.16M
泰国60$689.5K
中国25$193.9K
中国台湾33$108.8K
印度尼西亚1$30.5K
韩国4$25.5K
马来西亚2$5.2K
德国2$2.0K
印度1$837

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$186.47M
日本420$71.25M
菲律宾17$504.6K
印度尼西亚4$119.2K
澳大利亚1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sasaki Shoko Co., Ltd.日本118$3.75M高密度聚乙烯、热轧钢条<14mm
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南51$1.32M人造纤维绳、聚烯烃绳缆
Sinh Gia Thanh Trading Co., Ltd.越南51$690.3K热轧钢条<14mm
Sinh Gia Thanh Trading Co., Ltd.越南51$661.9K热轧钢条<14mm
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国27$522.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Hieu Linh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南79$160.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Hieu Linh Production & Trading Co., Ltd.越南80$156.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.日本35$143.9K其他着色制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Cong Ty Co Phan Nhua Da Nang越南33$84.3K非乙烯塑料袋、塑料棒材及型材
Hoa Binh Carton Packaging Production Co., Ltd.越南30$29.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiheiyo Shinju Vietnam Co., Ltd.越南20$183.72M人造纤维绳、其他单丝
Sasaki Shoko Co., Ltd.日本420$71.25M人造纤维绳、聚烯烃绳缆
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南51$1.32M热轧钢条<14mm、其他钢铁制品
Sasaki Shoko Co., Ltd.越南26$990.5K人造纤维绳、钢铁丝制品
Taiheiyo Shinju Vietnam Co., Ltd.越南20$224.3K人造纤维绳、其他塑料制品
Chindonan Corporation菲律宾5$163.1K其他塑料制品、涂塑钢丝网
Phu Quoc Pearl Team Co., Ltd.越南6$85.2K动物雕刻材料、人造纤维绳
Ngoc Trai Ngoc Hien Phu Quoc Co., Ltd.越南6$84.6K人造纤维绳、钢铁丝制品
Ha Long Legend Tourism Investment Joint Stock Co.越南6$25.8K人造纤维绳、珍珠制品
Giang Khanh Vinh Co., Ltd.越南18$8.3K铝废料、锌废料

近期贸易明细

进口(共 833)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24高密度聚乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$25.0K
2026-04-24高密度聚乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$34.5K
2026-04-24高密度聚乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$25.0K
2026-04-24高密度聚乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$34.5K
2026-04-22热轧钢条<14mmSasaki Shoko Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-22初级形态聚氯乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$12.1K
2026-04-22热轧钢条<14mmSasaki Shoko Co., Ltd.日本$6.2K
2026-04-22初级形态聚氯乙烯Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$712
2026-04-22热轧钢条<14mmSasaki Shoko Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-22其他乙烯聚合物Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$656

出口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24涂塑钢丝网SOUTHERN MINERAL & MARINE CORP$26.4K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$9.5K
2026-04-23其他单丝Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$2
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$11.0K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$777
2026-04-23人造纤维绳Sasaki Shoko Co., Ltd.日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →