Phu Quoc Pearl Team Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGọC TRAI NGọC HIềN PHú QUốC
20
进口笔数
2
出口笔数
$206.0K
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-03-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702067367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQNAN05 |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Dương Tơ, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC TRAI NGỌC HIỀN PHÚ QUỐC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, ấp Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965333333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710121 | 未加工养殖珍珠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $120.8K |
| 越南 | 6 | $85.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.9K |
| 中国香港 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $85.2K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Imai Seikaku Co., Ltd. | 日本 | 8 | $52.1K | 动物雕刻材料 |
| Inoue Hands Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.7K | 其他往复泵 |
| Setouchi Youshoku Kikai Corp. | 日本 | 1 | $19.2K | 其他塑料制品、可互换钻孔工具 |
| Hyakusyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.4K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Yamagame Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.2K | 金属精加工机床 |
| Naoko N. Hasui | 日本 | 1 | $151 | 其他植物产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIN PEARL HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $16.5K | 未加工养殖珍珠 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 皮带输送机 | SETOUCHI YOUSHOKU KIKAI CORP ORATION | 日本 | $19.2K |
| 2025-06-11 | 其他植物产品 | NAOKO N HASUI | 日本 | $151 |
| 2025-03-21 | 动物雕刻材料 | IMAI SEIKAKU CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2025-02-19 | 动物雕刻材料 | IMAI SEIKAKU CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-02-19 | 动物雕刻材料 | IMAI SEIKAKU CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 动物雕刻材料 | IMAI SEIKAKU CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 动物雕刻材料 | IMAI SEIKAKU CO LTD | 日本 | $102 |
| 2025-01-07 | 其他往复泵 | INOUE HANDS CO LTD | 日本 | $35.7K |
| 2024-08-01 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2024-08-01 | 钢铁丝制品 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 未加工养殖珍珠 | XINXIN PEARL HONGKONG LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2024-02-23 | 未加工养殖珍珠 | XINXIN PEARL HONGKONG LTD | 越南 | $9.9K |