Ha Long Legend Tourism Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DU LịCH LEGEND Hạ LONG
- 邮箱6
7
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701893897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACA4CYH |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Xóm 3, Cầu Trắng, Phường Đại Yên, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH LEGEND HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG LEGEND TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Cầu Trắng, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842033696288 |
| 邮箱 | legendhalongcompany@gmail.com |
| 传真 | 02033696188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 711610 | 珍珠制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.8K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Sheri Ellen Schwartz | 越南 | 1 | $1.0K | 珍珠制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-12-03 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-14 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-08-08 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-04-10 | 珍珠制品 | SHERI ELLEN SCHWARTZ | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-10 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-02-06 | 人造纤维绳 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |