An Phat Equipment & Parts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 805 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & ĐầU Tư AN PHáT - CHI NHáNH TP. Hồ CHí MINH

1
进口笔数
805
出口笔数
$55
进口金额
$1.95M
出口金额
2025-06-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 14 笔2025-06进口 $55 · 1 笔出口 $20.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.6K · 51 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 56 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 55 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 52 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 48 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 14 笔2025-06进口 $55 · 1 笔出口 $20.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 37 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 47 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.6K · 51 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 40 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 56 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.3K · 55 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 52 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 48 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 49 笔

工商档案

企业注册号0100950365-001
企查查编码QVNUFJ69V6
成立日期2007-11-14
联系地址169 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & ĐẦU TƯ AN PHÁT - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址169 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02835123216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
730719钢铁铸件
902820液体计量表

出口

HS 编码产品
391732塑料管
846719非旋转气动手工具
391739其他塑料管材
846729其他电动手工具
846711气动旋转手动工具
820790可互换工具
820890其他机器刀具
741220铜合金管件
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南805$1.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyox Co., Ltd.日本1$55其他塑料管材、铜合金管件

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南33$289.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南31$116.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南24$87.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南31$62.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南37$35.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Uchiyama Vietnam Inc.越南25$34.8K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南15$34.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南14$24.2K聚甲醛、聚碳酸酯
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南17$19.0K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南18$18.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11液体计量表Toyox Co., Ltd.日本$14
2025-06-11钢铁铸件Toyox Co., Ltd.日本$7
2025-06-11其他塑料管材Toyox Co., Ltd.日本$10
2025-06-11液体计量表Toyox Co., Ltd.日本$14
2025-06-11其他塑料管材Toyox Co., Ltd.日本$3
2025-06-11钢铁铸件Toyox Co., Ltd.日本$7

出口(共 805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-31其他机器刀具Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$228
2026-07-31其他机器刀具Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-31塑料管Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-31非旋转气动手工具Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-31塑料管Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-31其他机器刀具Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-07-31非旋转气动手工具Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$690
2026-07-30其他测量仪器Advanex (Vietnam) Ltd.越南$58
2026-07-30滚珠轴承Advanex (Vietnam) Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

An Phat Equipment & Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →