HUNG THINH INVESTMENT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư HưNG THịNH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$39.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902174456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6SSKSD |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Xóm Phúc Hòa, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phúc Hòa, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0961052358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $39.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 静止变流器 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | 越南 | $161 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-09 | 镀锌钢丝网 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | — | $555 |
| 2026-03-09 | 服装零件 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | 越南 | $30 |
| 2026-03-09 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | — | $31 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | — | $557 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | — | $261 |
| 2026-03-09 | LED光伏照明装置 | CONG TY TNHH INNOVATION PRECISION VIET NAM (MST: 2902171670) | 越南 | $149 |