Stavian Quang Yen Petrochemical JSC
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU STAVIAN QUảNG YêN
- 邮箱3
9
进口笔数
1
出口笔数
$17.7K
进口金额
$50
出口金额
2024-07-11
最近进口
2025-03-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702098210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XXGQK8 |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Lô CN8, Khu công nghiệp Bắc Tiền Phong, Xã Tiền Phong, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU STAVIAN QUẢNG YÊN |
| 企业英文名称 | STAVIAN QUANG YEN PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN8, Khu công nghiệp Bắc Tiền Phong, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02473068868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $17.1K |
| 美国 | 5 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technimont Private Ltd. | 印度 | 3 | $8.7K | 电气设备零件、吩噻嗪杂环 |
| Tecnimont S.p.A. | 葡萄牙 | 1 | $8.3K | 橡塑挤出机、其他气泵 |
| UOP LLC | 美国 | 5 | $645 | 其他化学制剂、其他催化制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC | 沙特阿拉伯 | 1 | $50 | 气体过滤机械、其他非金属氧化合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他印刷图片 | TECNIMONT PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2024-06-28 | 其他印刷品 | TECNIMONT PRIVATE LTD | 印度 | $717 |
| 2024-05-09 | 其他印刷品 | TECNIMONT S.P.A. | 印度 | $8.3K |
| 2024-04-25 | 其他印刷品 | TECNIMONT PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2023-05-29 | 其他印刷图片 | UOP LLC | 美国 | $90 |
| 2023-05-29 | 已录制光碟 | UOP LLC | 美国 | $90 |
| 2023-05-29 | 已录制光碟 | UOP LLC | 美国 | $60 |
| 2023-05-29 | 其他印刷品 | UOP LLC | 美国 | $90 |
| 2023-05-26 | 其他印刷品 | UOP LLC | 美国 | $60 |
| 2023-05-26 | 已录制光碟 | UOP LLC | 美国 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 天然聚合物 | SABIC | 沙特阿拉伯 | $50 |