An Thanh Nam Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI AN THàNH NAM
16
进口笔数
3
出口笔数
$525.1K
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-09
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601075842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHN9MGH |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 5, Thị Trấn Yên Định, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI AN THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | AN THANH NAM TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5 Yên Định, Xã Hải Hậu, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842253668979 |
| 邮箱 | anthanhnam@atnshipping.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $504.5K |
| 韩国 | 4 | $9.1K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 日本 | 2 | $3.8K |
| 希腊 | 2 | $2.5K |
| 丹麦 | 1 | $194 |
| 中国香港 | 1 | $126 |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330.0K | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Oriental Marine Services Ltd. | 中国香港 | 1 | $53.3K | 钢绞线缆、日字环节链 |
| YAOYUAN MARITIME CO., LTD | 中国香港 | 1 | $25.1K | 其他铝制品 |
| de94a005dee01fb40de33d794af0c560 | 3 | $7.7K | ||
| Wärtsilä Lyngsø Marine A/S | 丹麦 | 1 | $5.2K | 8471机器零件、音频设备零件 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| S & J Trading | 中国 | 2 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| db7b49e5dca4e4317b70beb53f81c6c8 | 1 | $2.1K | ||
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Majestic Marine Ltd. | 越南 | 1 | $3.95M | 其他货船 |
| MASTER OF MV ATN GLORY | 2 | $54.6K | 无缝钢管、不锈钢管配件 | |
| MASTER OF MV ATN GLORY | 巴拿马 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YAOYUAN MARITIME CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | YAOYUAN MARITIME CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-26 | 日字环节链 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-26 | 日字环节链 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-26 | 钢铁链条零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-26 | 日字环节链 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2025-08-26 | 钢铁链条零件 | Oriental Marine Services Ltd. | 中国 | $590 |
| 2025-08-25 | 不锈钢管配件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $82 |
| 2025-08-25 | 非螺纹垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $33 |
| 2025-08-25 | 轴承座 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 非螺纹钢销 | MASTER OF MV ATN GLORY | — | $57 |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MV ATN GLORY | 越南 | $3 |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MV ATN GLORY | 越南 | $6 |
| 2025-09-09 | 不锈钢管配件 | MASTER OF MV ATN GLORY | — | $82 |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MV ATN GLORY | 越南 | $3 |
| 2025-09-09 | 无缝钢管 | MASTER OF MV ATN GLORY | — | $489 |
| 2025-09-09 | 柴油机零件 | MASTER OF MV ATN GLORY | 越南 | $330 |
| 2025-09-09 | 无缝钢管 | MASTER OF MV ATN GLORY | — | $6 |
| 2025-09-09 | 柴油机零件 | MASTER OF MV ATN GLORY | 越南 | $359 |
| 2025-09-09 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF MV ATN GLORY | — | $32 |