Charm Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI CHARM
11
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317077298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E57EC1 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | 99/6B Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI CHARM |
| 企业英文名称 | CHARM TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/6B Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865970879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 3 | $16.5K |
| 中国 | 7 | $7.6K |
| 意大利 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schöeler & Co. GmbH | 德国 | 2 | $13.4K | 玻璃灯具零件、商业广告材料 |
| Ghidini Giuseppe Bosco S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.3K | 非办公金属家具、非玻塑灯具零件 |
| Schöeler Crystal | 奥地利 | 1 | $3.1K | 玻璃灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Elstead Lighting Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $2.8K | LED灯具、非LED电灯装置 |
| Zhongshan Guzhen Marqi Lighting Business Department | 中国 | 3 | $2.4K | 非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pujiang Brilliant Crystal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $749 | 灯工玻璃饰品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $262 |
| 2026-01-30 | 塑料灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $180 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $265 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $439 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $52 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $455 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $22 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $455 |
| 2026-01-30 | 玻璃灯具零件 | SCHOELER & CO GMBH | 奥地利 | $33 |