Thien Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIêN LONG
24
进口笔数
132
出口笔数
$231.7K
进口金额
$10.75M
出口金额
2023-12-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200575319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66044KX |
| 成立日期 | 2003-07-07 |
| 联系地址 | Lô CN 14, cụm công nghiệp An Tràng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 14, cụm công nghiệp An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02253891810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $230.4K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $10.71M |
| 斯里兰卡 | 10 | $23.4K |
| 法国 | 6 | $14.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.9K |
| 日本 | 4 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 20 | $144.6K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁制品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.1K | 铝合金型材、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 49 | $10.61M | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 20 | $74.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Guston Molinel S.A. | 斯里兰卡 | 10 | $23.4K | 其他拉链、其他印刷品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Guston Molinel S.A. | 法国 | 6 | $14.2K | 其他纺织制品、男式化纤裤 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $6.5K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Stylish H & A Inc | 日本 | 4 | $2.8K | 其他塑纺箱盒、棉制餐桌布 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 6 | $1.4K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| Sankei Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $1.1K | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| Sankei (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 非玻塑灯具零件 | ECOLUX VEKO CO LTD | 越南 | $921 |
| 2023-12-06 | 非玻塑灯具零件 | ECOLUX VEKO CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-12-04 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-04 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-04 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $14.4K |
| 2023-12-02 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-23 | 非玻塑灯具零件 | ECOLUX VEKO CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-04 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-04 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-04 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | $7.6K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $81 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $9 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $110 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Guston Molinel S.A. | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 未印刷标签 | Stylish H & A Inc | 日本 | $720 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $92 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $96 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $64 |
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6 |