Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,084 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC

1,726
进口笔数
2,084
出口笔数
$100.97M
进口金额
$8.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $673.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 9 笔出口 $15.7K · 8 笔2023-11进口 $295.3K · 60 笔出口 $77.8K · 46 笔2023-12进口 $332.5K · 42 笔出口 $46.3K · 24 笔2024-01进口 $328.0K · 76 笔出口 $90.5K · 54 笔2024-02进口 $396.4K · 41 笔出口 $378.4K · 85 笔2024-03进口 $319.1K · 54 笔出口 $673.7K · 129 笔2024-04进口 $405.0K · 59 笔出口 $520.8K · 95 笔2024-05进口 $146.7K · 42 笔出口 $164.2K · 46 笔2024-06进口 $136.4K · 49 笔出口 $130.3K · 43 笔2024-07进口 $107.4K · 35 笔出口 $102.4K · 50 笔2024-08进口 $51.9K · 24 笔出口 $71.9K · 20 笔2024-09进口 $160.3K · 41 笔出口 $56.6K · 29 笔2024-10进口 $317.0K · 60 笔出口 $53.2K · 50 笔2024-11进口 $222.6K · 44 笔出口 $242.6K · 55 笔2024-12进口 $397.8K · 60 笔出口 $105.7K · 31 笔2025-01进口 $222.8K · 45 笔出口 $312.5K · 59 笔2025-02进口 $292.1K · 37 笔出口 $340.1K · 74 笔2025-03进口 $226.3K · 45 笔出口 $296.1K · 62 笔2025-04进口 $190.7K · 42 笔出口 $460.7K · 58 笔2025-05进口 $123.2K · 33 笔出口 $190.7K · 57 笔2025-06进口 $183.7K · 49 笔出口 $159.7K · 43 笔2025-07进口 $151.9K · 49 笔出口 $142.7K · 43 笔2025-08进口 $109.6K · 31 笔出口 $157.2K · 46 笔2025-09进口 $129.8K · 42 笔出口 $37.7K · 16 笔2025-10进口 $399.2K · 68 笔出口 $50.9K · 14 笔2025-11进口 $335.9K · 55 笔出口 $188.4K · 45 笔2025-12进口 $287.5K · 49 笔出口 $351.4K · 47 笔2026-01进口 $115.8K · 14 笔出口 $138.1K · 18 笔2026-02进口 $145.7K · 13 笔出口 $218.4K · 36 笔2026-03进口 $265.1K · 38 笔出口 $365.0K · 57 笔2026-04进口 $342.5K · 32 笔出口 $404.3K · 50 笔2026-05进口 $127.7K · 29 笔出口 $154.8K · 44 笔2026-06进口 $136.5K · 31 笔出口 $156.5K · 42 笔2026-07进口 $100.5K · 22 笔出口 $93.5K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 9 笔出口 $15.7K · 8 笔2023-11进口 $295.3K · 60 笔出口 $77.8K · 46 笔2023-12进口 $332.5K · 42 笔出口 $46.3K · 24 笔2024-01进口 $328.0K · 76 笔出口 $90.5K · 54 笔2024-02进口 $396.4K · 41 笔出口 $378.4K · 85 笔2024-03进口 $319.1K · 54 笔出口 $673.7K · 129 笔2024-04进口 $405.0K · 59 笔出口 $520.8K · 95 笔2024-05进口 $146.7K · 42 笔出口 $164.2K · 46 笔2024-06进口 $136.4K · 49 笔出口 $130.3K · 43 笔2024-07进口 $107.4K · 35 笔出口 $102.4K · 50 笔2024-08进口 $51.9K · 24 笔出口 $71.9K · 20 笔2024-09进口 $160.3K · 41 笔出口 $56.6K · 29 笔2024-10进口 $317.0K · 60 笔出口 $53.2K · 50 笔2024-11进口 $222.6K · 44 笔出口 $242.6K · 55 笔2024-12进口 $397.8K · 60 笔出口 $105.7K · 31 笔2025-01进口 $222.8K · 45 笔出口 $312.5K · 59 笔2025-02进口 $292.1K · 37 笔出口 $340.1K · 74 笔2025-03进口 $226.3K · 45 笔出口 $296.1K · 62 笔2025-04进口 $190.7K · 42 笔出口 $460.7K · 58 笔2025-05进口 $123.2K · 33 笔出口 $190.7K · 57 笔2025-06进口 $183.7K · 49 笔出口 $159.7K · 43 笔2025-07进口 $151.9K · 49 笔出口 $142.7K · 43 笔2025-08进口 $109.6K · 31 笔出口 $157.2K · 46 笔2025-09进口 $129.8K · 42 笔出口 $37.7K · 16 笔2025-10进口 $399.2K · 68 笔出口 $50.9K · 14 笔2025-11进口 $335.9K · 55 笔出口 $188.4K · 45 笔2025-12进口 $287.5K · 49 笔出口 $351.4K · 47 笔2026-01进口 $115.8K · 14 笔出口 $138.1K · 18 笔2026-02进口 $145.7K · 13 笔出口 $218.4K · 36 笔2026-03进口 $265.1K · 38 笔出口 $365.0K · 57 笔2026-04进口 $342.5K · 32 笔出口 $404.3K · 50 笔2026-05进口 $127.7K · 29 笔出口 $154.8K · 44 笔2026-06进口 $136.5K · 31 笔出口 $156.5K · 42 笔2026-07进口 $100.5K · 22 笔出口 $93.5K · 33 笔

工商档案

企业注册号0315691720
企查查编码QVNFPD8NF0
成立日期2019-05-20
联系地址Đơn vị 1, Tầng 7, Nhà Xưởng Tiêu Chuẩn B, Đường Tân Thuận, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC
企业英文名称COLORFULCANDY INTERNATIONAL ASIA PACIFIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị 1, Tầng 7, Nhà Xưởng Tiêu Chuẩn B, Đường Tân Thuận, K, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
邮箱info@stylishha.co.jp
官网stylishha.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
420292其他塑纺箱盒
520852印花棉布
560750合成纤维绳
520832染色平纹棉布
580710机织标签
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
540742染色尼龙织物
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630251棉制餐桌布
630790其他纺织制品
621142女式棉制服装
392690其他塑料制品
630492棉制装饰品
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
600690其他针织布
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,046$96.34M
日本412$2.55M
中国406$1.08M
巴基斯坦153$934.1K
中国台湾60$51.3K
泰国2$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,599$8.36M
越南543$570.8K
中国2$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trieu Vi Corp.越南92$62.89M装饰流苏、其他人造窄幅布
Thien Long Co., Ltd.越南49$10.61M未印刷标签、机织标签
Stylish H & A Inc日本693$4.34M印花棉布、其他人造窄幅布
Tien Giang P & B Mfg Trading Service Co., Ltd.越南50$581.3K其他塑纺箱盒、棉制餐桌布
AU VIET TRADING SERVICES CONSULTING DESIGN PRODUCTION CO., LTD. (AV)越南60$517.0K其他塑纺箱盒、女式化纤服装
Nhat Thuan Garment Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南37$416.5K其他塑纺箱盒、女式棉制服装
YKK Vietnam Co., Ltd.越南213$146.1K其他拉链、拉链零件
Yoo Sung Vina Co., Ltd.越南54$144.4K网眼薄纱织物、塑料涂层织物
Gia Phu Packaging Group Co., Ltd.越南46$58.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ngoc An Label Production Trading Services Co., Ltd.越南44$35.3K机织标签、装饰流苏

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stylish H & A Inc日本1,618$8.57M其他塑纺箱盒、棉制餐桌布
Lam Giang Mfg. & Trading Co., Ltd.越南413$269.8K机织标签、其他人造窄幅布
Nhat Thuan Garment Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南35$126.5K染色平纹棉布、其他人造窄幅布
Stylish H & A Inc.日本3$442其他塑纺箱盒、人造纤维缝纫线
Phu Quy Trading Co., Ltd.越南12$379非织造标签、机织标签
STYLISH H & A INC (IZUMI)1$246金属钩环
Phuoc Hai Leather Box Handbag Trading and Production Co., Ltd.越南1$33机织标签、其他人造窄幅布
An Minh Import Export Sew Co., Ltd.越南1$20染色尼龙织物、机织标签

近期贸易明细

进口(共 1,726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑纺箱盒Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$88
2026-07-31女式棉制服装Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$360
2026-07-31其他塑纺箱盒Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$29
2026-07-31女式棉制服装Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$172
2026-07-31其他塑纺箱盒Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$15
2026-07-31其他塑纺箱盒Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$35
2026-07-31其他塑纺箱盒Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$45
2026-07-31女式棉制服装Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$439
2026-07-31女式棉制服装Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$59
2026-07-31女式棉制服装Phu Quy Trading Co., Ltd.越南$521

出口(共 2,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纺织制品Stylish H & A Inc日本$40
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$29
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$71
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$354
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$4
2026-07-31其他纺织制品Stylish H & A Inc日本$38
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$113
2026-07-31女式棉制服装Stylish H & A Inc日本$162
2026-07-31其他塑纺箱盒Stylish H & A Inc日本$71
2026-07-31棉制男装Stylish H & A Inc日本$822

相关企业 · 同类产品

Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →