Gia Phu Packaging Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 512 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN BAO Bì GIA PHú
0
进口笔数
512
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317435183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ720ARY |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | F5/11, Liên Ấp 2-6, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BAO BÌ GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | GIA PHU PACKAGING GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F5/11, Liên Ấp 2-6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84384282028 |
| 邮箱 | baobigiaphuhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 459 | $1.14M |
| 菲律宾 | 24 | $220.3K |
| 中国台湾 | 24 | $45.5K |
| 阿联酋 | 5 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintex International Ltd. | 越南 | 183 | $615.7K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| f2c1ef2aeda7ba8d5e24a0794d889b09 | 24 | $220.3K | ||
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $139.9K | 帽子配件、非织造标签 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 38 | $91.6K | 印刷标签、机织标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 37 | $86.8K | 帽子配件、非织造标签 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 46 | $58.4K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| SINTEX INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 24 | $45.5K | 化纤女式大衣、男式化纤裤 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $44.9K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH SPRINTA (VIET NAM) (MST: 0302807819) | 越南 | 10 | $26.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 37 | $25.4K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $663 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $345 |