Tan Anh Rattan Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MâY TRE ĐAN TấN ANH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$102.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108181841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15NEAQF |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Thôn Đồi Chè, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MÂY TRE ĐAN TẤN ANH |
| 企业英文名称 | TAN ANH RATTAN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941588969 |
| 邮箱 | thanhbinh1979at@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $78.9K |
| 越南 | 1 | $18.4K |
| 文莱 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narong Gaewmune | 泰国 | 10 | $53.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Miss Bopha Sor | 泰国 | 4 | $19.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Nitinai Nantajittanon | 越南 | 1 | $18.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Nitinai Nantajittanon | 泰国 | 2 | $6.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Rattan House Co. | 越南 | 2 | $5.5K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $450 |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $280 |
| 2025-09-15 | 藤编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $180 |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $620 |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $200 |
| 2025-09-15 | 藤编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $120 |
| 2025-09-15 | 竹编篮筐 | MR NITINAI NANTAJITTANON | 越南 | $570 |