PMA Vietnam Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Pma Việt Nam
58
进口笔数
0
出口笔数
$190.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105486073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM06H9V2 |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 120 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Pma Việt Nam |
| 企业英文名称 | PMA VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 120 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936258658 |
| 传真 | 0437228352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $140.3K |
| 美国 | 6 | $21.2K |
| 法国 | 2 | $7.0K |
| 意大利 | 6 | $6.7K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 英国 | 4 | $4.0K |
| 瑞士 | 4 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 波兰 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Hyster Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $95.2K | 食品机械零件、矿物加工机零件 |
| Zhejiang LLV Valve Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.5K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| VATAC Valves Corp. | 中国 | 3 | $14.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Centex Fluid Products & Premier Pumps LLC | 美国 | 2 | $10.5K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Andronaco Industries Nil Corp. | 美国 | 2 | $8.8K | 阀门龙头 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Tecnica Industriale S.R.L. | 英国 | 2 | $2.9K | 不锈钢管配件 |
| Shanghai East Best International Business Development | 斯里兰卡 | 2 | $2.2K | 防冻制剂、阀门龙头 |
| DKA INDUSTRIE GMBH | 德国 | 2 | $2.2K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Kraftindustrie GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $590 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $259 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $140 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $259 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $78 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $296 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $590 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $78 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $74 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | CENTEX FLUID PRODUCTS & PREMIER PUMPS LLC | 美国 | $296 |