Viet Nam Plastic Mould Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN MẫU NHựA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$774.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108485039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2T6AVF |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Số 973 – 975 – 977 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU NHỰA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PLASTIC MOULD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 973 – 975 – 977 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0912614169 |
| 邮箱 | info@vinaplasmould.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $774.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan King Mould Co., Ltd. | 中国 | 7 | $503.5K | 橡塑模具、自动控制仪器 |
| Har Jing Plastic Mold Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.0K | 橡塑模具、其他座椅 |
| Taizhou Huangyan JMT Mould Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.0K | 橡塑模具、电热电阻器 |
| Taizhou Huangyan King Mould Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $77.9K | 橡塑模具 |
| Taizhou Huangyan Yuanda Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 橡塑模具、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-10-28 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-07-18 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2025-07-18 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-07-18 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-07-18 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-07-04 | 其他塑料包装制品 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-03 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-07-03 | 金属碳化物模具 | TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD | 中国 | $5.2K |