MC Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MC VIệT NAM
- 邮箱6
282
进口笔数
20
出口笔数
$16.90M
进口金额
$998.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
27
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108762317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH88G2PY |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1/78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1/78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84943577555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $16.88M |
| 墨西哥 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $323.4K |
| 突尼斯 | 1 | $224.0K |
| 印度 | 3 | $163.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $149.5K |
| 越南 | 4 | $98.2K |
| 墨西哥 | 2 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstunion Animation Technology (HK) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $5.85M | 橡塑模具、玩具模型 |
| Spin Master International B.V. | 中国 | 67 | $3.66M | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Toolman Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.72M | 橡塑模具 |
| Acctron Co., Ltd. | 中国 | 25 | $875.4K | 橡塑模具、玩具模型 |
| TOOLMAN CO LTD | 中国香港 | 9 | $683.8K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Ching Choi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $579.7K | 橡塑模具、金属碳化物模具 |
| UPOWER MOULDING Co., Ltd. | 越南 | 16 | $482.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Spin Master (Dongguan) Toys Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $454.0K | 橡塑模具 |
| TMC Tooling & Product Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $372.1K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| GFT Group Ltd. | 中国 | 7 | $281.5K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 中国 | 5 | $318.5K | 玩具模型、橡塑模具 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 突尼斯 | 1 | $224.0K | 橡塑模具 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $149.5K | 玩具模型、橡塑模具 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $98.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Spin Master (Dongguan) Toys Co., Ltd. | 印度 | 1 | $74.8K | 橡塑模具 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 印度 | 1 | $73.1K | 橡塑模具 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 墨西哥 | 2 | $40.1K | 玩具模型、橡塑模具 |
| Funskool (India) Ltd. | 印度 | 1 | $15.6K | 玩具模型、ABS共聚物 |
| Spin Master (Dongguan) Toys Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.9K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 橡塑模具 | UPOWER MOULDING CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $350 |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 中国香港 | $350 |