DOAN GIA PHAT INTERIOR DECORATION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Đoàn Gia Phát
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313186088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW0RE0A |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | 132 Đường HT 05, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT ĐOÀN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | DOAN GIA PHAT INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Đường HT 05, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973919939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $18.8K |
| 美国 | 2 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OATSIDE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | 1 | $18.8K | 竹制木制品 |
| Northern Educational Development Services Inc. | 美国 | 2 | $6.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | 1 | $1.9K | 非竹藤编织品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 非植物编织品 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $1 |
| 2025-10-31 | 其他陶瓷装饰品 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $4 |
| 2025-10-31 | 钢铁卫浴器具 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $771 |
| 2025-10-31 | 竹编篮筐 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $9 |
| 2025-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $184 |
| 2025-10-31 | 瓷制装饰品 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $5 |
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 美国 | $14 |
| 2025-10-31 | 藤编篮筐 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $99 |
| 2025-10-31 | 植物纤维制品 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $2 |
| 2025-10-31 | 植物纤维制品 | NORTHERN EDUCATIONAL DEVELOPMENT SERVICES INC | 越南 | $10 |