BG19 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BG19
28
进口笔数
0
出口笔数
$654.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317599632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPQ24AJ |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 299H35 Khu nhà ở Sông Giồng, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BG19 |
| 企业英文名称 | BG19 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136 đường số 38-CL, Khu Dân Cư Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0932128786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $474.0K |
| 日本 | 5 | $166.1K |
| 泰国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADC Industry Ltd. | 中国 | 8 | $245.3K | 其他硫酸盐、氨基酸及酯类 |
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 5 | $166.1K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| JIAYI SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 9 | $156.9K | 其他硫酸盐、氨基酸及酯类 |
| CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 维生素C及衍生物、猫狗饲料 |
| Asap Chem Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.0K | 其他硫酸盐 |
| Shenzhen Mengsituo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 静止变流器、其他自动数据处理部件 |
| Adicen Group Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他杂环化合物、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-08 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-02-26 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-10-28 | 其他硫酸盐 | JIAYI SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-10-09 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-09-03 | 其他硫酸盐 | JIAYI SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-17 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-05-13 | 其他硫酸盐 | JIAYI SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-02-10 | 其他硫酸盐 | ADC INDUSTRY LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-10-30 | 其他硫酸盐 | ASAP CHEM CO LTD | 泰国 | $12.0K |