Hong Tien Trading & Services Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hồng Tiến
14
进口笔数
1
出口笔数
$433.6K
进口金额
$837
出口金额
2024-12-30
最近进口
2023-05-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107190931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X061X2 |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Số 10, Phố Đặng Thùy Trâm, Tổ 1, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | HONG TIEN TRADING AND SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Phố Đặng Thùy Trâm, Tổ 24, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84908786668 |
| 邮箱 | minhduchs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $381.0K |
| 德国 | 2 | $26.5K |
| 美国 | 2 | $17.0K |
| 加拿大 | 2 | $8.1K |
| 英国 | 1 | $959 |
| 中国台湾 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $837 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $161.3K | 人造身体部件、硝酸类 |
| JC Materials (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.2K | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
| Ningbo Haoxin Yuron New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他乙烯聚合物、天然聚合物 |
| Guangdong Deqing Jixin Synthetic Resin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他松香制品、酯胶 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 德国 | 2 | $26.5K | 组合测量仪器、其他气动发动机 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 美国 | 1 | $15.8K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Unity Aviation Canada | 加拿大 | 1 | $8.4K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
| Chersoft Ltd. | 英国 | 1 | $959 | 固态存储设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unity Aviation Canada | 加拿大 | 1 | $837 | 无缝钢管线、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 光学分光仪 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $15.8K |
| 2024-12-05 | 工业干燥设备 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $20.5K |
| 2024-11-29 | 其他离心机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $6.0K |
| 2024-10-18 | 固态存储设备 | CHERSOFT LTD | 英国 | $959 |
| 2023-08-22 | 螺纹螺母 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $155 |
| 2023-08-22 | 无缝钢管 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $12 |
| 2023-08-22 | 无缝钢管 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $12 |
| 2023-08-22 | 螺纹螺母 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $115 |
| 2023-08-22 | 贱金属配件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $30 |
| 2023-08-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $81 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他电动手工具 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $160 |
| 2023-05-16 | 贱金属配件 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $50 |
| 2023-05-16 | 其他钢弹簧 | Unity Aviation Canada | 加拿大 | $42 |
| 2023-05-16 | 其他钢铁管件 | Unity Aviation Canada | 加拿大 | $52 |
| 2023-05-16 | 其他钢弹簧 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $37 |
| 2023-05-16 | 其他钢弹簧 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $18 |
| 2023-05-16 | 无缝钢管线 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $105 |
| 2023-05-16 | 其他手工工具 | Unity Aviation Canada | 加拿大 | $24 |
| 2023-05-16 | 其他钢弹簧 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $37 |
| 2023-05-16 | 手工锤 | UNITY AVIATION CANADA | 加拿大 | $30 |