CMC Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CMC VINA

158
进口笔数
642
出口笔数
$5.97M
进口金额
$6.17M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $532.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $125.9K · 11 笔2023-11进口 $235.3K · 6 笔出口 $155.6K · 12 笔2023-12进口 $337.1K · 8 笔出口 $209.2K · 11 笔2024-01进口 $175.0K · 7 笔出口 $215.2K · 16 笔2024-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $158.5K · 15 笔2024-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $184.1K · 16 笔2024-04进口 $139.8K · 3 笔出口 $111.2K · 12 笔2024-05进口 $138.1K · 3 笔出口 $110.9K · 13 笔2024-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $107.1K · 11 笔2024-07进口 $68.3K · 2 笔出口 $124.7K · 15 笔2024-08进口 $301.5K · 7 笔出口 $135.9K · 15 笔2024-09进口 $100.5K · 4 笔出口 $125.7K · 12 笔2024-10进口 $223.4K · 5 笔出口 $129.2K · 12 笔2024-11进口 $63.1K · 2 笔出口 $184.2K · 11 笔2024-12进口 $124.6K · 3 笔出口 $127.1K · 19 笔2025-01进口 $202.2K · 6 笔出口 $114.8K · 16 笔2025-02进口 $151.4K · 5 笔出口 $111.1K · 14 笔2025-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $102.1K · 15 笔2025-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $106.3K · 17 笔2025-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $115.3K · 14 笔2025-06进口 $215.7K · 6 笔出口 $122.7K · 16 笔2025-07进口 $87.4K · 3 笔出口 $119.4K · 16 笔2025-08进口 $139.3K · 3 笔出口 $123.6K · 16 笔2025-09进口 $211.3K · 6 笔出口 $146.0K · 21 笔2025-10进口 $231.5K · 5 笔出口 $110.5K · 16 笔2025-11进口 $95.6K · 3 笔出口 $136.9K · 18 笔2025-12进口 $141.7K · 5 笔出口 $143.7K · 19 笔2026-01进口 $122.8K · 4 笔出口 $364.7K · 27 笔2026-02进口 $131.4K · 4 笔出口 $138.2K · 19 笔2026-03进口 $104.0K · 3 笔出口 $295.7K · 19 笔2026-04进口 $197.8K · 3 笔出口 $532.8K · 25 笔2026-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $140.4K · 21 笔2026-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $142.9K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $125.9K · 11 笔2023-11进口 $235.3K · 6 笔出口 $155.6K · 12 笔2023-12进口 $337.1K · 8 笔出口 $209.2K · 11 笔2024-01进口 $175.0K · 7 笔出口 $215.2K · 16 笔2024-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $158.5K · 15 笔2024-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $184.1K · 16 笔2024-04进口 $139.8K · 3 笔出口 $111.2K · 12 笔2024-05进口 $138.1K · 3 笔出口 $110.9K · 13 笔2024-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $107.1K · 11 笔2024-07进口 $68.3K · 2 笔出口 $124.7K · 15 笔2024-08进口 $301.5K · 7 笔出口 $135.9K · 15 笔2024-09进口 $100.5K · 4 笔出口 $125.7K · 12 笔2024-10进口 $223.4K · 5 笔出口 $129.2K · 12 笔2024-11进口 $63.1K · 2 笔出口 $184.2K · 11 笔2024-12进口 $124.6K · 3 笔出口 $127.1K · 19 笔2025-01进口 $202.2K · 6 笔出口 $114.8K · 16 笔2025-02进口 $151.4K · 5 笔出口 $111.1K · 14 笔2025-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $102.1K · 15 笔2025-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $106.3K · 17 笔2025-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $115.3K · 14 笔2025-06进口 $215.7K · 6 笔出口 $122.7K · 16 笔2025-07进口 $87.4K · 3 笔出口 $119.4K · 16 笔2025-08进口 $139.3K · 3 笔出口 $123.6K · 16 笔2025-09进口 $211.3K · 6 笔出口 $146.0K · 21 笔2025-10进口 $231.5K · 5 笔出口 $110.5K · 16 笔2025-11进口 $95.6K · 3 笔出口 $136.9K · 18 笔2025-12进口 $141.7K · 5 笔出口 $143.7K · 19 笔2026-01进口 $122.8K · 4 笔出口 $364.7K · 27 笔2026-02进口 $131.4K · 4 笔出口 $138.2K · 19 笔2026-03进口 $104.0K · 3 笔出口 $295.7K · 19 笔2026-04进口 $197.8K · 3 笔出口 $532.8K · 25 笔2026-05进口 $142.8K · 4 笔出口 $140.4K · 21 笔2026-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $142.9K · 20 笔

工商档案

企业注册号2300972151
企查查编码QVNVG91T8H
成立日期2017-01-12
联系地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CMC VINA
企业英文名称CMC VINA TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842226293212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
271012轻质石油油品
340249其他有机表面活性剂
760711铝箔
340239其他阴离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
390690其他丙烯酸聚合物
381400油漆溶剂
340249其他有机表面活性剂
591190其他工业用纺织品
340399其他润滑剂
220710高浓度乙醇
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国155$5.93M
中国3$32.8K
日本2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南636$6.09M
韩国3$62.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samjung Chemtech Co., Ltd.韩国146$5.75M其他润滑剂、非轻质石油
SJ Chem Co., Ltd.韩国8$180.9K聚合物基油漆、非轻质石油
Shandong Renfeng Special Materials Co., Ltd.中国2$32.8K滤纸板、其他玻璃纤维
Shinhan S&P Co., Ltd.韩国1$2.7K其他功能机器
Shanghai Binge Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$5乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AG Tech Co., Ltd.越南34$2.66M其他塑料制品、通信设备零件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南80$789.6K印刷电路、其他塑料制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南83$225.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南48$174.5K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南94$166.0K音频设备零件、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南82$115.0K其他塑料制品、油漆溶剂
OptronTec Vina Co., Ltd.越南16$60.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woosungvm Co., Ltd.越南38$58.3K油漆溶剂、配制催干剂
Son Xing Mei Co., Ltd.越南42$49.9K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南28$40.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15纺织染色助剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-06-15工业清洁制剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-06-15非纺织润滑剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-15非纺织润滑剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-15工业清洁制剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-15非轻质石油SJ Chem Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-06-15非纺织润滑剂SJ Chem Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-22油漆溶剂Samjung Chemtech Co., Ltd.韩国$40.8K
2026-05-14其他润滑剂Samjung Chemtech Co., Ltd.韩国$36.5K
2026-05-08非轻质石油Samjung Chemtech Co., Ltd.韩国$8.6K

出口(共 642)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30工业清洁制剂Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-06-29非轻质石油Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$47
2026-06-29工业清洁制剂Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$401
2026-06-29其他化学制剂Woojeon Vina Co., Ltd.越南$573
2026-06-29其他化学制剂Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$382
2026-06-29工业清洁制剂Almus Vina Co., Ltd.越南$654
2026-06-29非轻质石油Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$725
2026-06-29其他有机表面活性剂Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$12.4K
2026-06-29其他化学制剂Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$382
2026-06-29非轻质石油Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$193

相关企业 · 同类产品

CMC Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →