Vinaus Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VINAUS
18
进口笔数
0
出口笔数
$610.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9H9CY6 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Lô CN2 Khu CN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VINAUS |
| 企业英文名称 | VINAUS FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN2 Khu CN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84338271779 |
| 邮箱 | info@vinaau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $329.8K |
| 意大利 | 9 | $183.0K |
| 西班牙 | 3 | $97.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 7 | $145.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Bao Dat (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $117.8K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Nature's Flow Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $84.1K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Fribin Foods S.L. | 西班牙 | 2 | $69.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $57.8K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| 5c6769605a917ff74c0d9ea0d38acb34 | 1 | $38.2K | ||
| E.R.A. Foods S.p.A. | 意大利 | 2 | $37.5K | 冷冻猪杂 |
| Binh Duong Vina Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $31.8K | 低芥酸菜油、冻去骨牛肉 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 1 | $28.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 冷冻猪杂 | FRIBIN FOODS SL | 西班牙 | $12.7K |
| 2026-03-21 | 冷冻猪杂 | FRIBIN FOODS SL | 西班牙 | $39.2K |
| 2026-02-27 | 冷冻猪杂 | E-R-A FOODS SPA | 意大利 | $18.7K |
| 2026-02-27 | 冷冻猪杂 | E-R-A FOODS SPA | 意大利 | $18.8K |
| 2026-02-25 | 冷冻猪杂 | ERA FOODS SPA | 意大利 | $18.1K |
| 2026-02-25 | 冷冻猪杂 | ERA FOODS SPA | 意大利 | $18.1K |
| 2026-02-25 | 冷冻猪杂 | ERA FOODS SPA | 意大利 | $19.0K |
| 2026-02-06 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $28.0K |
| 2026-01-26 | 冷冻猪杂 | FRIBIN FOODS SL | 西班牙 | $17.6K |
| 2025-12-30 | 冷冻猪杂 | ERA FOODS SPA | 意大利 | $18.6K |