VIENTIN SERVICES NORTHERN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Miền Bắc Viễn Tín
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$32.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105887163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXP400G |
| 成立日期 | 2012-05-15 |
| 联系地址 | Số 12A Ngõ 71 Đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MIỀN BẮC VIỄN TÍN |
| 企业英文名称 | VIENTIN SERVICES NORTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12A Ngõ 71 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912154249 |
| 邮箱 | thanhvientin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 33 | $25.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 通信设备 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $860 |
| 2025-11-21 | 锂离子电池 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $277 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $860 |
| 2025-11-19 | 锂离子电池 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $277 |
| 2025-09-05 | 通信设备 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 通信设备 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-18 | 通信设备 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH VINH PHUC | — | $2.3K |
| 2025-03-29 | 锂离子电池 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $213 |
| 2025-03-25 | 锂离子电池 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $213 |
| 2025-02-28 | 通信设备 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $572 |