QUYNH TRAM ANH TECHNOLOGY SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT QUỳNH TRâM ANH
9
进口笔数
0
出口笔数
$482.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315251670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV378R5F |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 24/10 Võ Văn Ngân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỲNH TRÂM ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH TRAM ANH TECHNOLOGY SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 381/17 đường Lò Lu, Khu phố 8, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84942478579 |
| 邮箱 | info@maylanhtietkiemdien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $345.0K |
| 中国 | 3 | $137.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $482.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 空调机零件 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $14.7K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $7.2K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $5.1K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $13.6K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $7.2K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $51.2K |
| 2025-03-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $46.9K |
| 2024-10-09 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $9.8K |
| 2024-10-09 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $10.1K |