Cariny Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARINY VIệT NAM
- 邮箱23
- Facebook1
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901042326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFA78DT |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARINY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARINY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84836282666 |
| 邮箱 | info@cariny.vn |
| 官网 | www.cariny.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harfur Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $733.4K | 家具配件、贱金属配件 |
| Cariny Furniture Hardware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $351.1K | 家具配件、不锈钢家用制品 |
| Fora Import & Export Ltd. | 中国 | 8 | $336.2K | 家具配件、不锈钢家用制品 |
| Darwin Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 家具配件 | CARINY FURNITURE HARDWARES CO LTD | 中国 | $15.1K |