Ngoc Hoang Anh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC HOàNG ANH

155
进口笔数
228
出口笔数
$644.9K
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $166 · 1 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $120.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $454 · 1 笔出口 $93.1K · 3 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $197.3K · 4 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $98.3K · 3 笔2024-10进口 $13.8K · 4 笔出口 $143.1K · 3 笔2024-11进口 $53.6K · 4 笔出口 $293.9K · 9 笔2024-12进口 $9.7K · 5 笔出口 $232.3K · 8 笔2025-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-02进口 $17.8K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $23.4K · 6 笔出口 $180.9K · 4 笔2025-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $221.4K · 9 笔2025-05进口 $21.7K · 8 笔出口 $139.2K · 8 笔2025-06进口 $8.7K · 8 笔出口 $189.7K · 5 笔2025-07进口 $37.8K · 14 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-08进口 $13.5K · 6 笔出口 $294.2K · 10 笔2025-09进口 $37.4K · 7 笔出口 $276.6K · 12 笔2025-10进口 $48.4K · 12 笔出口 $273.5K · 18 笔2025-11进口 $65.8K · 8 笔出口 $292.7K · 17 笔2025-12进口 $64.5K · 10 笔出口 $540.6K · 24 笔2026-01进口 $30.1K · 7 笔出口 $482.3K · 24 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $350.3K · 14 笔2026-03进口 $20.2K · 9 笔出口 $112.7K · 6 笔2026-04进口 $62.6K · 9 笔出口 $236.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $46.2K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $166 · 1 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $120.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $454 · 1 笔出口 $93.1K · 3 笔2024-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $197.3K · 4 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $98.3K · 3 笔2024-10进口 $13.8K · 4 笔出口 $143.1K · 3 笔2024-11进口 $53.6K · 4 笔出口 $293.9K · 9 笔2024-12进口 $9.7K · 5 笔出口 $232.3K · 8 笔2025-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-02进口 $17.8K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $23.4K · 6 笔出口 $180.9K · 4 笔2025-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $221.4K · 9 笔2025-05进口 $21.7K · 8 笔出口 $139.2K · 8 笔2025-06进口 $8.7K · 8 笔出口 $189.7K · 5 笔2025-07进口 $37.8K · 14 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-08进口 $13.5K · 6 笔出口 $294.2K · 10 笔2025-09进口 $37.4K · 7 笔出口 $276.6K · 12 笔2025-10进口 $48.4K · 12 笔出口 $273.5K · 18 笔2025-11进口 $65.8K · 8 笔出口 $292.7K · 17 笔2025-12进口 $64.5K · 10 笔出口 $540.6K · 24 笔2026-01进口 $30.1K · 7 笔出口 $482.3K · 24 笔2026-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $350.3K · 14 笔2026-03进口 $20.2K · 9 笔出口 $112.7K · 6 笔2026-04进口 $62.6K · 9 笔出口 $236.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702874413
企查查编码QVN5C18YSM
成立日期2020-05-15
联系地址Số 288/28/10 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC HOÀNG ANH
企业英文名称NGOC HOANG ANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 288/28/10 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84342076666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392190非泡沫塑料片
392590其他塑料建材
392112PVC泡沫板
940320非办公金属家具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
940199汽车座椅零件
8536691000伏以下插头插座
590310PVC涂层织物
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
940171金属框架软垫椅
700992带框玻璃镜
940179金属框架座椅
940139可调转椅
940169木制座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$613.4K
马来西亚5$16.7K
美国13$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国226$5.39M
越南27$104.0K
加拿大1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd.中国48$225.9K非泡沫塑料片、其他涂布纸
YFL Group Ltd.中国11$64.2K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Bestwood Timber (HK) Group Co., Ltd.中国9$62.8K染色聚酯布、染色化纤长丝布
Dongguan Youbufang Textile Products Co., Ltd.中国7$46.6KPVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国10$42.2K汽车座椅零件、家具配件
Anji Fangzhou Home Furnishing Co., Ltd.中国8$37.7K可调转椅、汽车座椅零件
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国15$33.4K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Guangdong Zhangong Electric Technology Co., Ltd.中国7$29.7K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
Taizhou Xu Dan Home Technology Co., Ltd.中国5$20.4K汽车座椅零件、家具配件
Curve Hospitality美国10$4.9K漂白棉布、PVC涂层织物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Harvest Hardware LLC美国46$1.38M其他木家具、木制家具零件
Champion Supply LLC美国38$790.6K其他木家具、软垫木座椅
Champion Supply Co., LLC美国28$590.1K其他木家具、藤柳座椅
Curve Hospitality美国28$585.7K其他木家具、藤柳座椅
Champion Supply美国17$420.6K其他木家具、软垫木座椅
Champion Supply美国20$323.5K其他木家具、软垫木座椅
CHAMA CHAIRS, LLC美国5$260.0K木制座椅、瓦楞纸箱
DecorsUSA, LLC美国7$204.0K其他水泥制品、软垫木座椅
Crown Harvest Hardware埃及7$129.0K其他木家具、木制家具零件
Champion Supply越南10$25.2K带框玻璃镜、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯混纺布CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$193
2026-04-29PVC涂层织物CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$66
2026-04-29彩色化纤长丝布CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$138
2026-04-29聚酯混纺布CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$138
2026-04-29聚酯混纺布CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$231
2026-04-29雪尼尔织物CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$55
2026-04-29PVC涂层织物CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$264
2026-04-29聚酯混纺布CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$231
2026-04-29聚氨酯纺织物CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$358
2026-04-29其他合成短纤织物CHAMPION SUPPLY CO LLC美国$55

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未漂白全棉平纹布>200g/m2CHAMA CHAIRS, LLC美国$710
2026-04-28软垫木座椅DECORSUSA LLC美国$1.1K
2026-04-28木制座椅CHAMA CHAIRS, LLC美国$25.1K
2026-04-28可调转椅DECORSUSA LLC美国$7.8K
2026-04-28软垫木座椅DECORSUSA LLC美国$254
2026-04-289mm以上MDF板DECORSUSA LLC美国$4.5K
2026-04-28木制座椅CHAMA CHAIRS, LLC美国$118
2026-04-28瓦楞纸箱CHAMA CHAIRS, LLC美国$36
2026-04-28木制座椅零件CHAMA CHAIRS, LLC美国$278
2026-04-289mm以上MDF板DECORSUSA LLC美国$386

相关企业 · 同类产品

Ngoc Hoang Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →