Ngoc Hoang Anh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC HOàNG ANH
185
进口笔数
277
出口笔数
$750.8K
进口金额
$6.21M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702874413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C18YSM |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 288/28/10 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | NGOC HOANG ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/28/10 đường Huỳnh Văn Lũy, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84342076666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $708.6K |
| 马来西亚 | 7 | $23.0K |
| 美国 | 14 | $14.9K |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $6.10M |
| 越南 | 27 | $104.0K |
| 加拿大 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $231.0K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| YFL Group Ltd. | 中国 | 12 | $67.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Bestwood Timber (HK) Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $65.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Dongguan Youbufang Textile Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $51.4K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Anji Fangzhou Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $47.8K | 汽车座椅零件、可调转椅 |
| Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $44.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $33.4K | 其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Zhangong Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.7K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Q-FIT SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $23.0K | 家具配件、塑料配件 |
| Curve Hospitality | 美国 | 11 | $5.1K | 漂白棉布、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Supply | 美国 | 79 | $1.55M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| CROWN HARVEST HARDWARE | 美国 | 53 | $1.52M | 其他木家具、木制家具零件 |
| CHAMPION SUPPLY CO, LLC | 美国 | 50 | $1.03M | 其他木家具、藤柳座椅 |
| Curve Hospitality | 美国 | 34 | $632.0K | 其他木家具、藤柳座椅 |
| DecorsUSA, LLC | 美国 | 10 | $307.1K | 其他水泥制品、软垫木座椅 |
| CHAMA CHAIRS, LLC | 美国 | 5 | $260.0K | 木制座椅、瓦楞纸箱 |
| Houston Window Fashions Inc. | 美国 | 5 | $179.0K | 带框玻璃镜 |
| VERTEX FURNITURE LLC | 美国 | 5 | $142.9K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Crown Harvest Hardware | 埃及 | 7 | $129.0K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Champion Supply | 越南 | 10 | $25.2K | 带框玻璃镜、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | PVC涂层织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-27 | 聚酯长丝织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-07-27 | 聚酯长丝织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2026-07-27 | 聚酯长丝织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-27 | 聚酯长丝织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-07-27 | PVC涂层织物 | Foshan Just Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-25 | 聚酯混纺布 | Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2026-07-25 | PVC涂层织物 | Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-07-25 | 其他塑料建材 | Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-07-25 | 其他涂布纸 | Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $368 |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Curve Hospitality | 美国 | $289 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Champion Supply | 美国 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 木制家具零件 | Curve Hospitality | 美国 | $45 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Champion Supply | 美国 | $389 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Champion Supply | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 可调转椅 | Champion Supply | 美国 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | Champion Supply | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 金属框架软垫椅 | Curve Hospitality | 美国 | $457 |
| 2026-07-28 | 木制家具零件 | CHAMPION SUPPLY CO, LLC | 美国 | $14.0K |
| 2026-07-28 | 其他木家具 | CHAMPION SUPPLY CO, LLC | 美国 | $986 |