HUY NAM MECHANICAL & ADVERTISING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Quảng Cáo Huy Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$666.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800606715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T8F8RS |
| 成立日期 | 2005-10-20 |
| 联系地址 | 21-22, đường số 7B, Khu nhà ở Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ VÀ QUẢNG CÁO HUY NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21-22, đường số 7B, Khu nhà ở Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02923766776 |
| 邮箱 | huynamct135@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $666.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN OXFORD LIGHTING CO LTD | 中国 | 4 | $360.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $196.5K | 静止变流器、LED照明装置 |
| HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $62.3K | LED灯具、LED照明装置 |
| SHENZHEN BAKO OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | 3 | $47.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-07 | LED照明装置 | HANGZHOU RAYE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-08 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-08 | LED照明装置 | GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-08 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-08 | LED照明装置 | GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-08 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU FAYSING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |