Minh Long Plastic Products & Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và SảN PHẩM NHựA MINH LONG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$382.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314828147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFXH419 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | C2B/25 Ấp 3B, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU VÀ SẢN PHẨM NHỰA MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2B/25 Ấp 3B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84903458023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $382.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 17 | $200.0K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 16 | $182.9K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $244 |
| 2026-04-07 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $78 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $283 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $8.0K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $470 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $470 |