Binh Thuan Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU BìNH THUậN

4
进口笔数
59
出口笔数
$95.8K
进口金额
$8.84M
出口金额
2024-10-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 4 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $250.6K · 2 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $357.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $854.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $470.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 4 笔2024-09进口 $86.9K · 3 笔出口 $250.6K · 2 笔2024-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $357.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $854.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $470.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3400178522
企查查编码QVNTNCJTX7
成立日期2010-02-12
联系地址06 Võ Thị Sáu, khu phố 9, Thị Trấn Đức Tài, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU BÌNH THUẬN
企业英文名称BINH THUAN RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址06 Võ Thị Sáu, thôn Võ Đắt, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng
经营范围Trồng rừng, khai thác, chế biến và kinh doanh các loại cây lâm nghiệp, công nghiệp và nông nghiệp khác Công nghiệp cao su: sơ chế, chế biến cao su thiên nhiên, sản xuất kinh doanh sản phẩm từ cao su phục vụ sản xuất công nghiệp và hàng tiêu dùng Công nghiệp hóa chất và phân bón Công nghiệp cơ khí: Sửa chữa, lắp ráp, chế tạo các thiết bị cơ khí và các thiết bị nông nghiệp khác Sản xuất và kinh doanh sản phẩm PE Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ (xe chở bồn nguyên liệu) và vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng Xuất nhập khẩu Đầu tư dự án nước ngoài Kinh doanh nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn Các dịch vụ: Y tế, nhà trẻ, giám định hàng hóa từ sản phẩm cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02523883447
邮箱btrc@binhthuanrubber.com
传真02523883447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,137.4191亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820231钢制圆锯片
843359其他收割机械
382000防冻制剂
391729其他硬塑料管
392330塑料容器
401031V肋传动带(60-180cm)
401699其他硫化橡胶制品
731512钢铁铰接链
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
120799其他含油籽仁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利4$95.3K
泰国1$176
土耳其1$171
突尼斯1$104
中国1$58
日本1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$4.81M
澳大利亚4$965.3K
中国香港2$771.3K
印度4$567.2K
德国3$519.0K
马绍尔群岛2$518.4K
日本7$404.0K
中国台湾4$155.2K
越南2$46.4K
马来西亚1$39.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agri Energy S.r.l.意大利4$95.8K其他钢铁制品、钢制圆锯片

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Glory Group Ltd.中国26$4.71M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
LG Commtrade Pty Ltd7$1.24M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港2$771.3K技术分类天然橡胶、木薯淀粉
GLOBAL GLORY GROUP LTD马绍尔群岛2$518.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Pan Asian Trading Co., Ltd.日本7$404.0K技术分类天然橡胶、磷酸类
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡3$322.6K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Emerita Trading Ltd.德国1$222.3K天然橡胶片
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾2$71.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Winhold International Co., Ltd.中国2$70.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Eni Vietnam B.V.越南2$46.4K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02其他收割机械Agri Energy S.r.l.意大利$8.9K
2024-09-09螺纹螺母AGRI ENERGY S R L中国$8
2024-09-09滚珠轴承Agri Energy S.r.l.意大利$125
2024-09-09其他硫化橡胶制品Agri Energy S.r.l.意大利$46
2024-09-09钢铁螺钉螺栓AGRI ENERGY S R L中国$10
2024-09-09V肋传动带(60-180cm)AGRI ENERGY S R L泰国$176
2024-09-091000伏以下保险丝Agri Energy S.r.l.意大利$6
2024-09-09其他硫化橡胶制品Agri Energy S.r.l.意大利$11
2024-09-09钢铁弹簧Agri Energy S.r.l.意大利$13
2024-09-09其他硫化橡胶制品Agri Energy S.r.l.意大利$46

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然橡胶片LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$80.4K
2026-04-10天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港$214.3K
2026-04-10天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港$136.7K
2026-04-10天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港$14.3K
2026-03-19天然橡胶片OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港$406.0K
2026-03-09技术分类天然橡胶GLOBAL GLORY GROUP LTD马绍尔群岛$225.8K
2026-03-05天然橡胶片LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$603.3K
2026-02-25天然橡胶片LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$201.1K
2026-01-30天然橡胶片LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$80.4K
2026-01-06技术分类天然橡胶GLOBAL GLORY GROUP LTD马绍尔群岛$292.6K

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →