Binh Thuan Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU BìNH THUậN
4
进口笔数
59
出口笔数
$95.8K
进口金额
$8.84M
出口金额
2024-10-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400178522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNCJTX7 |
| 成立日期 | 2010-02-12 |
| 联系地址 | 06 Võ Thị Sáu, khu phố 9, Thị Trấn Đức Tài, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Võ Thị Sáu, thôn Võ Đắt, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Trồng rừng, khai thác, chế biến và kinh doanh các loại cây lâm nghiệp, công nghiệp và nông nghiệp khác Công nghiệp cao su: sơ chế, chế biến cao su thiên nhiên, sản xuất kinh doanh sản phẩm từ cao su phục vụ sản xuất công nghiệp và hàng tiêu dùng Công nghiệp hóa chất và phân bón Công nghiệp cơ khí: Sửa chữa, lắp ráp, chế tạo các thiết bị cơ khí và các thiết bị nông nghiệp khác Sản xuất và kinh doanh sản phẩm PE Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ (xe chở bồn nguyên liệu) và vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng Xuất nhập khẩu Đầu tư dự án nước ngoài Kinh doanh nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn Các dịch vụ: Y tế, nhà trẻ, giám định hàng hóa từ sản phẩm cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02523883447 |
| 邮箱 | btrc@binhthuanrubber.com |
| 传真 | 02523883447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,137.4191亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $95.3K |
| 泰国 | 1 | $176 |
| 土耳其 | 1 | $171 |
| 突尼斯 | 1 | $104 |
| 中国 | 1 | $58 |
| 日本 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $4.81M |
| 澳大利亚 | 4 | $965.3K |
| 中国香港 | 2 | $771.3K |
| 印度 | 4 | $567.2K |
| 德国 | 3 | $519.0K |
| 马绍尔群岛 | 2 | $518.4K |
| 日本 | 7 | $404.0K |
| 中国台湾 | 4 | $155.2K |
| 越南 | 2 | $46.4K |
| 马来西亚 | 1 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agri Energy S.r.l. | 意大利 | 4 | $95.8K | 其他钢铁制品、钢制圆锯片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Glory Group Ltd. | 中国 | 26 | $4.71M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 7 | $1.24M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $771.3K | 技术分类天然橡胶、木薯淀粉 |
| GLOBAL GLORY GROUP LTD | 马绍尔群岛 | 2 | $518.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Pan Asian Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $404.0K | 技术分类天然橡胶、磷酸类 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $322.6K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Emerita Trading Ltd. | 德国 | 1 | $222.3K | 天然橡胶片 |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $71.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Winhold International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Eni Vietnam B.V. | 越南 | 2 | $46.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他收割机械 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $8.9K |
| 2024-09-09 | 螺纹螺母 | AGRI ENERGY S R L | 中国 | $8 |
| 2024-09-09 | 滚珠轴承 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $125 |
| 2024-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $46 |
| 2024-09-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AGRI ENERGY S R L | 中国 | $10 |
| 2024-09-09 | V肋传动带(60-180cm) | AGRI ENERGY S R L | 泰国 | $176 |
| 2024-09-09 | 1000伏以下保险丝 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $6 |
| 2024-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $11 |
| 2024-09-09 | 钢铁弹簧 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $13 |
| 2024-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | Agri Energy S.r.l. | 意大利 | $46 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然橡胶片 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $80.4K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $214.3K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $136.7K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2026-03-19 | 天然橡胶片 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $406.0K |
| 2026-03-09 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 马绍尔群岛 | $225.8K |
| 2026-03-05 | 天然橡胶片 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $603.3K |
| 2026-02-25 | 天然橡胶片 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $201.1K |
| 2026-01-30 | 天然橡胶片 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $80.4K |
| 2026-01-06 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 马绍尔群岛 | $292.6K |