Democa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DEMOCA

879
进口笔数
0
出口笔数
$15.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $462.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $410.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $538.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $808.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $731.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $711.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $425.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $405.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $762.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $652.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $532.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $768.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $757.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $487.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $335.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $462.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $410.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $538.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $808.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $731.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $711.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $425.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $405.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $762.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $652.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $505.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $532.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $768.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $757.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $487.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $263.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $248.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $335.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $535.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106631407
企查查编码QVNUV8EHUC
成立日期2014-09-05
联系地址Số 09C8 - Đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DEMOCA
企业英文名称DEMOCA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 152 Sunrise L, đường Central, The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915032305
邮箱democaltd23@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
630190其他毯子
392690其他塑料制品
460199其他编结制品
848490垫片套装
731824非螺纹钢销
848350滑轮飞轮
842123内燃机滤油器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国879$15.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd.中国324$6.04M其他编结制品、其他毯子
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国145$2.79M不锈钢家用制品、塑料家用制品
Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd.中国51$1.34M其他塑料制品、非办公金属家具
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国47$641.4K其他塑料制品、面包面食机械
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国44$499.6K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国19$454.9K玩具模型、其他塑料制品
Nanning Bilang Agricultural Machinery Co., Ltd.中国34$375.7K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Shaoxing Yuwang Knitting Textile Co., Ltd.中国28$374.5K其他毯子、合成纤维毯
Guangxi Pingxiang Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国21$346.4K其他毯子、毡毯
Changzhou Youweinuo Machinery Co., Ltd.中国16$220.3K收割机零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.4K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-28塑料涂层织物Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd.中国$26.4K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-28塑料涂层织物Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-28塑料涂层织物Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd.中国$1.5K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他编结制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Democa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →