Democa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEMOCA
879
进口笔数
0
出口笔数
$15.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106631407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV8EHUC |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Số 09C8 - Đường Nguyễn Cảnh Dị, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEMOCA |
| 企业英文名称 | DEMOCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152 Sunrise L, đường Central, The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915032305 |
| 邮箱 | democaltd23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 879 | $15.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 324 | $6.04M | 其他编结制品、其他毯子 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 145 | $2.79M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.34M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $641.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $499.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $454.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Nanning Bilang Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 34 | $375.7K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Shaoxing Yuwang Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | 28 | $374.5K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $346.4K | 其他毯子、毡毯 |
| Changzhou Youweinuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $220.3K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | Yiwu Duhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |