Tool Tech Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOOL TECH VIệT NAM

306
进口笔数
24
出口笔数
$1.21M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-27
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 10 笔出口 $429 · 1 笔2024-02进口 $37.9K · 6 笔出口 $778 · 2 笔2024-03进口 $39.7K · 11 笔出口 $349 · 1 笔2024-04进口 $42.2K · 9 笔出口 $754 · 2 笔2024-05进口 $46.9K · 12 笔出口 $838 · 2 笔2024-06进口 $39.7K · 11 笔出口 $810 · 2 笔2024-07进口 $38.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 14 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $38.9K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $37.6K · 9 笔出口 $310 · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 9 笔出口 $976 · 2 笔2025-02进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $33.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 8 笔出口 $262 · 1 笔2025-09进口 $23.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 15 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $45.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 10 笔出口 $429 · 1 笔2024-02进口 $37.9K · 6 笔出口 $778 · 2 笔2024-03进口 $39.7K · 11 笔出口 $349 · 1 笔2024-04进口 $42.2K · 9 笔出口 $754 · 2 笔2024-05进口 $46.9K · 12 笔出口 $838 · 2 笔2024-06进口 $39.7K · 11 笔出口 $810 · 2 笔2024-07进口 $38.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.9K · 14 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $38.9K · 10 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $37.6K · 9 笔出口 $310 · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 9 笔出口 $976 · 2 笔2025-02进口 $27.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $26.6K · 8 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-06进口 $33.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 8 笔出口 $262 · 1 笔2025-09进口 $23.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 15 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $45.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107553166
企查查编码QVNBCE423M
成立日期2016-09-05
联系地址Số 17, hẻm 193/220/50/16/6, tổ dân phố 16, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOOL TECH VIỆT NAM
企业英文名称TOOL TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41, Tổ 3, Phố Văn Hội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话02462915599
邮箱Ketoan1.tooltechvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846693机床零件
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
903180其他测量仪器
731814自攻螺钉
680530研磨粉/粒
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846693机床零件
271019非轻质石油
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本212$744.3K
中国台湾95$266.2K
中国53$55.5K
德国23$52.2K
以色列48$28.0K
瑞士22$14.3K
意大利12$9.7K
泰国30$9.1K
美国29$6.6K
韩国17$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$12.4K
中国台湾1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasuga Koki Co., Ltd.日本80$362.6K可互换钻具、金属加工机刀
Fukushima Kenmazai Shokai Co., Ltd.日本70$283.2K金属加工机刀、可互换钻具
Aoitool Co., Ltd.日本30$201.9K可互换钻具、金属加工机刀
TAIHO TOOL MFG. CO., LTD.中国台湾28$114.7K螺纹加工工具、可互换金属模具
YUCHIUPLEX IND.CO., LTD.中国台湾26$88.5K螺纹加工工具、手工钻孔工具
Jimmore International Corp.中国台湾32$62.4K机床零件附件、未装配硬质合金工具
IM Solution韩国9$45.0K金属加工机刀、可互换工具
JEP Industrades Pte. Ltd.新加坡30$34.5K金属加工机刀、可互换钻具
Fukushima Kenmazai Shokai Co., Ltd.日本4$3.5K机床零件附件、机床零件
Kasuga Kohki Co., Ltd.英国15$483研磨粉/粒

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南22$12.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
TAIHO TOOL MFG. CO., LTD.中国台湾1$3.3K可互换金属模具、螺纹加工工具
SVP Vietnam Co., Ltd.越南1$262其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可互换钻具Aoitool Co., Ltd.日本$234
2026-04-22机床零件Aoitool Co., Ltd.泰国$132
2026-04-22金属加工机刀JEP INDUSTRADES PTE LTD日本$1.0K
2026-04-22金属加工机刀Aoitool Co., Ltd.日本$319
2026-04-22可互换钻孔工具Aoitool Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-22金属加工机刀Aoitool Co., Ltd.以色列$65
2026-04-22可互换钻具Aoitool Co., Ltd.日本$226
2026-04-22螺纹加工工具Aoitool Co., Ltd.日本$92
2026-04-22机床零件附件Aoitool Co., Ltd.日本$96
2026-04-22金属加工机刀Aoitool Co., Ltd.日本$248

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$1.2K
2026-02-27金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$1.2K
2025-08-22非轻质石油CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$262
2025-05-19机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$631
2025-05-15机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$631
2025-04-21机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$627
2025-04-18机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$627
2025-01-24金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$370
2025-01-22金属加工机刀SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$370
2025-01-22可互换钻具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$236

相关企业 · 同类产品

Tool Tech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →