Tool Tech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOOL TECH VIệT NAM
306
进口笔数
24
出口笔数
$1.21M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-27
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107553166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCE423M |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | Số 17, hẻm 193/220/50/16/6, tổ dân phố 16, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOOL TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOOL TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Tổ 3, Phố Văn Hội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02462915599 |
| 邮箱 | Ketoan1.tooltechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 212 | $744.3K |
| 中国台湾 | 95 | $266.2K |
| 中国 | 53 | $55.5K |
| 德国 | 23 | $52.2K |
| 以色列 | 48 | $28.0K |
| 瑞士 | 22 | $14.3K |
| 意大利 | 12 | $9.7K |
| 泰国 | 30 | $9.1K |
| 美国 | 29 | $6.6K |
| 韩国 | 17 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $12.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | 80 | $362.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Fukushima Kenmazai Shokai Co., Ltd. | 日本 | 70 | $283.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Aoitool Co., Ltd. | 日本 | 30 | $201.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| TAIHO TOOL MFG. CO., LTD. | 中国台湾 | 28 | $114.7K | 螺纹加工工具、可互换金属模具 |
| YUCHIUPLEX IND.CO., LTD. | 中国台湾 | 26 | $88.5K | 螺纹加工工具、手工钻孔工具 |
| Jimmore International Corp. | 中国台湾 | 32 | $62.4K | 机床零件附件、未装配硬质合金工具 |
| IM Solution | 韩国 | 9 | $45.0K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| JEP Industrades Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $34.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Fukushima Kenmazai Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 机床零件附件、机床零件 |
| Kasuga Kohki Co., Ltd. | 英国 | 15 | $483 | 研磨粉/粒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| TAIHO TOOL MFG. CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 可互换金属模具、螺纹加工工具 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $262 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Aoitool Co., Ltd. | 泰国 | $132 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | JEP INDUSTRADES PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $319 |
| 2026-04-22 | 可互换钻孔工具 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Aoitool Co., Ltd. | 以色列 | $65 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | Aoitool Co., Ltd. | 日本 | $248 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $262 |
| 2025-05-19 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $631 |
| 2025-05-15 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $631 |
| 2025-04-21 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-04-18 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-01-24 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-01-22 | 金属加工机刀 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-01-22 | 可互换钻具 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $236 |