DQ Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐQ PLUS
21
进口笔数
0
出口笔数
$935.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106387879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM916E1Y |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 274/25 Nam Dư, tổ 3, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐQ PLUS |
| 企业英文名称 | ĐQ PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 274/25 Nam Dư, tổ 3, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466724862 |
| 邮箱 | sieuthibang.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $654.0K |
| 韩国 | 6 | $281.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Shengshu Metal Co., Ltd. | 中国 | 14 | $627.9K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Barun Steel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $281.8K | 涂层钢板、书写石板和板 |
| Zhejiang Xiangpeng Educational Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他钢铁制品、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 涂层钢板 | WUXI SHENGSHU METAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-02 | 涂层钢板 | WUXI SHENGSHU METAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-05 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $36.2K |
| 2026-01-05 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-11-28 | 涂层钢板 | WUXI SHENGSHU METAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-28 | 涂层钢板 | WUXI SHENGSHU METAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-11-18 | 涂层钢板 | ZHEJIANG XIANGPENG EDUCATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-18 | 涂层钢板 | ZHEJIANG XIANGPENG EDUCATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $19.9K |