Thanh Tien Production & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THàNH TIếN
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
164
进口笔数
14
出口笔数
$2.11M
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-09
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104910194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPETX6U |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | THANH TIEN PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 - NV27 Khu đô thị Lideco, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02485882996 |
| 邮箱 | sxtmtt@gmail.com |
| 官网 | thanhtien.vn |
| 传真 | 02433661369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $2.11M |
| 奥地利 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $800.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $512.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Integrated Cross-border Trading Service Ltd. | 中国 | 34 | $394.4K | 其他水泥制品、制鞋机械 |
| 4a92adc2524be48b70b00f403dc21f01 | 12 | $97.9K | ||
| 7f5ea2d2d34328154f1bd23067b7758f | 4 | $91.3K | ||
| Zhejiang Bonly Elevator Guide Rail Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.5K | 机械零件、升降机零件 |
| Weifang Lingmo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.6K | 矿物棉、齿轮及变速器 |
| Weifang Aojo Glass Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 钢化安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| Suzhou Alston D.M. Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.7K | 机床零件、其他光学元件 |
| Hangzhou Color Powder Coating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $7.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $511 | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $486 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 胶粘填料 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $627 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2024-09-26 | 钢铁门窗 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-07-29 | 其他钢铁结构体 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2024-07-29 | 其他钢铁结构体 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $856 |
| 2024-05-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $726 |
| 2024-03-27 | 其他钢铁制品 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $403 |