Tran Tinh Inox Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Inox Trần Tính
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$92.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313049821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86U4UD9 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | 57/4 Khu Phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INOX TRẦN TÍNH |
| 企业英文名称 | TRAN TINH INOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/4 Khu Phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02837272589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $92.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 家用炊具 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-03 | 家用炊具 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 热饮食品加热设备 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 热饮食品加热设备 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 家用炊具 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 家用炊具 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-03 | 家用炊具 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-03 | 热饮食品加热设备 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 热饮食品加热设备 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 热饮食品加热设备 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.2K |