Cong Ty TNHH MTV Co Khi Cong Thuong Tinh Vu
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Cơ KHí CôNG THươNG TINH Vũ
10
进口笔数
2
出口笔数
$342.1K
进口金额
$150.2K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901284786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9DBAY7 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Phòng Số 1, Số 2, Số 4, Tầng 5, Tòa nhà Trung tâm Dịch Vụ Phước Đông, Đường 782, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CÔNG THƯƠNG TINH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 5, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1076 - Sản xuất chè 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0865390122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $342.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $140.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.0K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.8K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 染色化纤长丝布、聚酯机织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137.9K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $9.5K | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 | |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.8K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 无缝钢管线 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 钢制容器(>300升) | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 钢制容器(>300升) | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 螺纹螺母 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-31 | 钢制容器(>300升) | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-31 | 非不锈钢管件 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2025-12-31 | 螺纹钢制管件 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-31 | 螺纹钢制管件 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-31 | 螺纹钢制管件 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $307 |
| 2026-01-31 | 垫片套装 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $38 |
| 2026-01-31 | 无缝钢管线 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $12 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $228 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $25 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $68 |
| 2026-01-31 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $27 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | — | $25 |
| 2026-01-31 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $625 |