Aquarian Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AQUARIAN GLOBAL VIệT NAM
197
进口笔数
26
出口笔数
$309.3K
进口金额
$60.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-02-27
最近出口
96
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314918055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ8N0TC |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUARIAN GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AQUARIAN GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tưu vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862930333 |
| 邮箱 | chau.truong@aquarianinc.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $85.1K |
| 英国 | 37 | $52.1K |
| 德国 | 34 | $39.8K |
| 日本 | 16 | $27.1K |
| 中国 | 34 | $19.3K |
| 瑞典 | 2 | $15.6K |
| 越南 | 10 | $12.6K |
| 墨西哥 | 11 | $11.3K |
| 意大利 | 16 | $10.2K |
| 荷兰 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $35.8K |
| 日本 | 3 | $13.6K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 英国 | 2 | $3.8K |
| 菲律宾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquarian Global Inc. | 加拿大 | 23 | $103.7K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Aquarian Global Inc. | 英国 | 12 | $11.2K | 切片机零件、加强橡胶带 |
| Aquarian Global Inc. | 中国 | 7 | $9.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Coann Ltd. | 英国 | 5 | $5.5K | 气体烟雾分析仪、流量压力检测零件 |
| Aquarian Global Inc. | 美国 | 4 | $4.5K | 非轻质石油、碳制品 |
| Aquarian Global Inc. | 西班牙 | 6 | $4.1K | 光学辐射仪器、1000伏以下保险丝 |
| Key Supply Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.0K | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.8K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Autel China Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 13 | $21.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 6 | $14.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nippon Sheet Glass Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.6K | 玻璃废料、其他钢铁制品 |
| Ecopia Corp. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器 |
| Tailok Industrial Co., Ltd. | 英国 | 2 | $3.8K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Aquarian Global Sales Philippines | 菲律宾 | 1 | $2.0K | 压力测量仪、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 组合测量仪器 | ISOLAB INC. | 加拿大 | $352 |
| 2026-05-19 | 液体流量计 | Weber Sensors GmbH | 德国 | $946 |
| 2026-05-13 | 气体烟雾分析仪 | Nanjing Aiyi Technologies Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-05-11 | 流量压力检测零件 | Coann Ltd. | 英国 | $393 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $320 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $337 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $341 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $427 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $433 |
| 2026-04-06 | 厨房刀具 | TurboCut Jopp GmbH | 德国 | $1.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $437 |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $534 |
| 2026-02-27 | 其他光学测量仪 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $836 |
| 2026-02-27 | 自攻螺钉 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $14 |
| 2026-02-26 | 其他光学测量仪 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $836 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $534 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $14 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $437 |
| 2025-12-27 | 750W-75kW交流电机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $920 |
| 2025-12-24 | 750W-75kW交流电机 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $920 |