Aquarian Global Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AQUARIAN GLOBAL VIệT NAM

197
进口笔数
26
出口笔数
$309.3K
进口金额
$60.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-02-27
最近出口
96
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 4 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $16.7K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $6.8K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $5.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 6 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $508 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $4.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 4 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-02进口 $16.7K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $6.8K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $5.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 6 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $508 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $4.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-03进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314918055
企查查编码QVNHJ8N0TC
成立日期2018-03-13
联系地址Lầu 1, 170-170Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AQUARIAN GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称AQUARIAN GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tưu vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842862930333
邮箱chau.truong@aquarianinc.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
902790切片机零件
902580组合测量仪器
853650其他电气开关
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
850421650kVA以下液体变压器
271019非轻质石油
940539圣诞灯串(非LED)
731814自攻螺钉
841510窗式/壁挂空调
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
902519非液体温度计
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国36$85.1K
英国37$52.1K
德国34$39.8K
日本16$27.1K
中国34$19.3K
瑞典2$15.6K
越南10$12.6K
墨西哥11$11.3K
意大利16$10.2K
荷兰2$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$35.8K
日本3$13.6K
韩国1$5.0K
英国2$3.8K
菲律宾1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aquarian Global Inc.加拿大23$103.7K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件
Aquarian Global Inc.英国12$11.2K切片机零件、加强橡胶带
Aquarian Global Inc.中国7$9.5K液体流量计、压力测量仪
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南4$7.8K其他钢铁制品、机械零件
Coann Ltd.英国5$5.5K气体烟雾分析仪、流量压力检测零件
Aquarian Global Inc.美国4$4.5K非轻质石油、碳制品
Aquarian Global Inc.西班牙6$4.1K光学辐射仪器、1000伏以下保险丝
Key Supply Co., Ltd.日本4$4.0K自粘塑料片、其他电气开关
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡5$3.8K其他电视摄像机、已装配物镜
Autel China Co., Ltd.中国5$2.8K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南13$21.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南6$14.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nippon Sheet Glass Co., Ltd.日本3$13.6K玻璃废料、其他钢铁制品
Ecopia Corp.韩国1$5.0K其他测量仪器
Tailok Industrial Co., Ltd.英国2$3.8K非液体温度计、组合测量仪器
Aquarian Global Sales Philippines菲律宾1$2.0K压力测量仪、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22组合测量仪器ISOLAB INC.加拿大$352
2026-05-19液体流量计Weber Sensors GmbH德国$946
2026-05-13气体烟雾分析仪Nanjing Aiyi Technologies Co., Ltd.中国$280
2026-05-11流量压力检测零件Coann Ltd.英国$393
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$320
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$337
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$341
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$427
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$433
2026-04-06厨房刀具TurboCut Jopp GmbH德国$1.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27阀门龙头Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$437
2026-02-27阀门龙头Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$534
2026-02-27其他光学测量仪Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$836
2026-02-27自攻螺钉Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$14
2026-02-26其他光学测量仪Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$836
2026-02-26阀门龙头Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$534
2026-02-26自攻螺钉Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$14
2026-02-26阀门龙头Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$437
2025-12-27750W-75kW交流电机NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$920
2025-12-24750W-75kW交流电机Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$920

相关企业 · 同类产品

Aquarian Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →