GLOBAL IMPORT & EXPORT SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU
11
进口笔数
0
出口笔数
$243.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700845595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36FD99P |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 5, đường Nguyễn Thái Học, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL IMPORT AND EXPORT SOLUTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 5, đường Nguyễn Thái Học, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84862889622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871160 | 电动摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $222.6K |
| 越南 | 1 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 8 | $214.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| NINEROBOT (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $20.9K | 电动摩托车、自行车车架零件 |
| ZHUJI TIANQIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 纱线花边制造机、无梭织机 |
| GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 食品加工机械 | ZHUJI TIANQIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-09-26 | 锂离子电池 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-09-26 | 静止变流器 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-26 | 其他电子集成电路 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-26 | 静止变流器 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-06-22 | 锂离子电池 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-06-22 | 锂离子电池 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-06-15 | 电力控制板 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 750W-75kW直流电机 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $945 |
| 2023-06-15 | 静止变流器 | TTQ INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $750 |