Hau Tien Thanh Environment General Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Môi Trường Hậu Tiến Thành
25
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQC7K1V |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Làng Hạ, Xã Hoàng Diệu, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MÔI TRƯỜNG HẬU TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | HAU TIEN THANH INVIRONMENT GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Hạ, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84982953338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $38.8K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-12-29 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-11-06 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-11-06 | 其他纸废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-06 | 其他塑料废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-10-31 | 其他纸废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-10-31 | 其他塑料废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-10-31 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-05-22 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-02-25 | 合金钢废料 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |