Dae Jae Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE JAE VIệT NAM
172
进口笔数
654
出口笔数
$3.81M
进口金额
$16.17M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
19
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603271478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1BWCT5 |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE JAE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAE JAE INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Xã Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84332521922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 682亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 320641 | 群青颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 844820 | 机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $2.55M |
| 韩国 | 33 | $1.04M |
| 中国 | 16 | $162.2K |
| 中国台湾 | 2 | $52.6K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $8.10M |
| 韩国 | 126 | $2.71M |
| 西班牙 | 81 | $2.35M |
| 美国 | 77 | $1.57M |
| 日本 | 88 | $1.06M |
| 中国台湾 | 2 | $72.6K |
| 波兰 | 2 | $62.6K |
| AI | 1 | $33.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $19.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $541 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Jae Industrial Co., Ltd. | 越南 | 130 | $3.02M | 聚酯短纤、其他着色制剂 |
| BNP International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $224.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯短纤 |
| Dong Seung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $92.2K | 其他着色制剂、其他有机表面活性剂 |
| ACE | 韩国 | 3 | $86.3K | 贱金属配件、初级形态PET(<78ml/g) |
| Daewoon Steel | 韩国 | 2 | $79.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他着色制剂 |
| Hangzhou Multicolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| ZAI CHI CO LTD | 中国台湾 | 2 | $52.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、变形聚酯单丝纱 |
| Dong Kwang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.9K | PP/PE编织袋 |
| Zhangjiagang Yongxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 纺织加工机械、机器零件 |
| Hebei Dekuo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 其他染料、直接染料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 144 | $4.26M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dae Jae Industrial Co., Ltd. | 越南 | 130 | $3.02M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 91 | $2.65M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sociedad Textil Lucus S.L. | 西班牙 | 81 | $2.35M | 聚酯短纤、精梳棉纱 |
| Jeffco Fibres Inc. | 美国 | 54 | $1.10M | 聚酯短纤、泡沫橡胶板 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 84 | $986.5K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 20 | $688.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Jeffco Fibres LLC | 美国 | 18 | $359.6K | 聚酯短纤 |
| ZAI CHI CO LTD | 中国台湾 | 6 | $198.5K | 聚酯短纤 |
| Yeolseong Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $138.5K | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 初级形态PET(<78ml/g) | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-11 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-03-19 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-03-13 | 初级形态PET(<78ml/g) | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-02-25 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-02-24 | 群青颜料 | HANGZHOU MULTICOLOR CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-12 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
出口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚酯短纤 | SOCIEDAD TEXTIL LUCUS SL | 西班牙 | $18.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤 | SOCIEDAD TEXTIL LUCUS SL | 西班牙 | $36.9K |
| 2026-04-22 | 初级形态PET(<78ml/g) | DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $23.9K |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $23.9K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $23.9K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤 | ZAI CHI CO LTD | — | $39.3K |