Dae Jae Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE JAE VIệT NAM

172
进口笔数
654
出口笔数
$3.81M
进口金额
$16.17M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
19
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $638.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $164.4K · 4 笔2023-09进口 $65.3K · 4 笔出口 $344.7K · 13 笔2023-10进口 $91.3K · 4 笔出口 $477.3K · 16 笔2023-11进口 $121.6K · 5 笔出口 $504.4K · 18 笔2023-12进口 $97.9K · 4 笔出口 $556.7K · 20 笔2024-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $457.2K · 22 笔2024-02进口 $156.5K · 4 笔出口 $525.8K · 19 笔2024-03进口 $47.6K · 3 笔出口 $506.1K · 21 笔2024-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $446.9K · 21 笔2024-05进口 $183.2K · 7 笔出口 $491.6K · 20 笔2024-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $409.3K · 16 笔2024-07进口 $111.4K · 5 笔出口 $638.1K · 24 笔2024-08进口 $86.9K · 6 笔出口 $565.2K · 22 笔2024-09进口 $141.6K · 6 笔出口 $376.9K · 15 笔2024-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $493.6K · 21 笔2024-11进口 $93.0K · 5 笔出口 $409.9K · 19 笔2024-12进口 $152.1K · 6 笔出口 $428.9K · 19 笔2025-01进口 $34.1K · 2 笔出口 $352.9K · 15 笔2025-02进口 $71.2K · 5 笔出口 $248.6K · 11 笔2025-03进口 $52.1K · 3 笔出口 $454.7K · 19 笔2025-04进口 $104.7K · 6 笔出口 $294.7K · 13 笔2025-05进口 $64.6K · 2 笔出口 $383.9K · 18 笔2025-06进口 $52.4K · 4 笔出口 $256.9K · 12 笔2025-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $415.8K · 18 笔2025-08进口 $64.6K · 3 笔出口 $401.6K · 19 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $266.6K · 13 笔2025-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $487.3K · 20 笔2025-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $447.4K · 18 笔2025-12进口 $151.1K · 7 笔出口 $329.1K · 12 笔2026-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $446.1K · 19 笔2026-02进口 $94.6K · 6 笔出口 $172.2K · 9 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $126.9K · 7 笔2026-04进口 $72.8K · 5 笔出口 $516.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $164.4K · 4 笔2023-09进口 $65.3K · 4 笔出口 $344.7K · 13 笔2023-10进口 $91.3K · 4 笔出口 $477.3K · 16 笔2023-11进口 $121.6K · 5 笔出口 $504.4K · 18 笔2023-12进口 $97.9K · 4 笔出口 $556.7K · 20 笔2024-01进口 $59.0K · 4 笔出口 $457.2K · 22 笔2024-02进口 $156.5K · 4 笔出口 $525.8K · 19 笔2024-03进口 $47.6K · 3 笔出口 $506.1K · 21 笔2024-04进口 $46.6K · 4 笔出口 $446.9K · 21 笔2024-05进口 $183.2K · 7 笔出口 $491.6K · 20 笔2024-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $409.3K · 16 笔2024-07进口 $111.4K · 5 笔出口 $638.1K · 24 笔2024-08进口 $86.9K · 6 笔出口 $565.2K · 22 笔2024-09进口 $141.6K · 6 笔出口 $376.9K · 15 笔2024-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $493.6K · 21 笔2024-11进口 $93.0K · 5 笔出口 $409.9K · 19 笔2024-12进口 $152.1K · 6 笔出口 $428.9K · 19 笔2025-01进口 $34.1K · 2 笔出口 $352.9K · 15 笔2025-02进口 $71.2K · 5 笔出口 $248.6K · 11 笔2025-03进口 $52.1K · 3 笔出口 $454.7K · 19 笔2025-04进口 $104.7K · 6 笔出口 $294.7K · 13 笔2025-05进口 $64.6K · 2 笔出口 $383.9K · 18 笔2025-06进口 $52.4K · 4 笔出口 $256.9K · 12 笔2025-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $415.8K · 18 笔2025-08进口 $64.6K · 3 笔出口 $401.6K · 19 笔2025-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $266.6K · 13 笔2025-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $487.3K · 20 笔2025-11进口 $104.9K · 4 笔出口 $447.4K · 18 笔2025-12进口 $151.1K · 7 笔出口 $329.1K · 12 笔2026-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $446.1K · 19 笔2026-02进口 $94.6K · 6 笔出口 $172.2K · 9 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $126.9K · 7 笔2026-04进口 $72.8K · 5 笔出口 $516.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号3603271478
企查查编码QVNH1BWCT5
成立日期2015-02-06
联系地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE JAE VIỆT NAM
企业英文名称DAE JAE INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Xã Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Dịch vụ nhượng quyền thương mại cho các đơn vị được Luật pháp Việt Nam cho phép để kinh doanh thức ăn nhanh và đồ uống. (Doanh nghiệp phải đăng ký và thực hiện hoạt động nhượng quyền thương mại theo quy định của Nghị định 35/2006/NĐ-CP ngày 31/3/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại và các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84332521922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
390769初级形态PET(<78ml/g)
320641群青颜料
320649其他着色制剂
340249其他有机表面活性剂
731449涂层钢丝制品
320420荧光增白染料
630533PP/PE编织袋
844820机器零件

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
320649其他着色制剂
390769初级形态PET(<78ml/g)
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$2.55M
韩国33$1.04M
中国16$162.2K
中国台湾2$52.6K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$8.10M
韩国126$2.71M
西班牙81$2.35M
美国77$1.57M
日本88$1.06M
中国台湾2$72.6K
波兰2$62.6K
AI1$33.5K
塞尔维亚1$19.3K
印度尼西亚1$541

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Jae Industrial Co., Ltd.越南130$3.02M聚酯短纤、其他着色制剂
BNP International Co., Ltd.韩国9$224.4K初级形态PET(<78ml/g)、聚酯短纤
Dong Seung Chemical Co., Ltd.韩国3$92.2K其他着色制剂、其他有机表面活性剂
ACE韩国3$86.3K贱金属配件、初级形态PET(<78ml/g)
Daewoon Steel韩国2$79.1K初级形态PET(<78ml/g)、其他着色制剂
Hangzhou Multicolor Chemical Co., Ltd.中国7$65.6K染料颜料、铬颜料
ZAI CHI CO LTD中国台湾2$52.6K初级形态PET(<78ml/g)、变形聚酯单丝纱
Dong Kwang Industry Co., Ltd.韩国2$42.9KPP/PE编织袋
Zhangjiagang Yongxing Machinery Co., Ltd.中国2$32.3K纺织加工机械、机器零件
Hebei Dekuo Biotechnology Co., Ltd.中国2$25.6K其他染料、直接染料

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南144$4.26M瓦楞纸箱、其他纸制品
Dae Jae Industrial Co., Ltd.越南130$3.02M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南91$2.65M瓦楞纸箱、其他纸制品
Sociedad Textil Lucus S.L.西班牙81$2.35M聚酯短纤、精梳棉纱
Jeffco Fibres Inc.美国54$1.10M聚酯短纤、泡沫橡胶板
Marubeni Intex Co., Ltd.日本84$986.5K钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南20$688.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Jeffco Fibres LLC美国18$359.6K聚酯短纤
ZAI CHI CO LTD中国台湾6$198.5K聚酯短纤
Yeolseong Korea Co., Ltd.韩国7$138.5K聚酯短纤

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-04-22初级形态PET(<78ml/g)DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$11.0K
2026-04-14聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-04-11聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-04-03聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-03-19聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-03-13初级形态PET(<78ml/g)DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$10.8K
2026-02-25聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K
2026-02-24群青颜料HANGZHOU MULTICOLOR CHEMICAL CO., LTD.中国$5.3K
2026-02-12聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD越南$15.5K

出口(共 654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25聚酯短纤SOCIEDAD TEXTIL LUCUS SL西班牙$18.5K
2026-04-24聚酯短纤DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD韩国$15.5K
2026-04-24聚酯短纤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$8.2K
2026-04-23聚酯短纤Marubeni Intex Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-22聚酯短纤SOCIEDAD TEXTIL LUCUS SL西班牙$36.9K
2026-04-22初级形态PET(<78ml/g)DAE JAE INDUSTRIAL CO LTD韩国$11.0K
2026-04-20聚酯短纤NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$23.9K
2026-04-20聚酯短纤NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$23.9K
2026-04-17聚酯短纤NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$23.9K
2026-04-16聚酯短纤ZAI CHI CO LTD$39.3K

相关企业 · 同类产品

Dae Jae Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →