VIEN THANH CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viên Thành
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$142.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301909543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ615CG |
| 成立日期 | 2000-01-28 |
| 联系地址 | 123 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | VIEN THANH CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, tầng 17, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842838218085 |
| 邮箱 | vi.nguyen@vien-thanh.com |
| 传真 | 02838218086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $127.3K |
| 越南 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | 11 | $127.3K | 非农用喷雾器具、塑料容器 |
| AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 越南 | 2 | $15.0K | 改性淀粉、矿物棉 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $152 |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $471 |
| 2026-02-25 | 其他电动家用器具 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $108 |
| 2026-02-25 | 其他电动家用器具 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $128 |
| 2026-02-25 | 精油及浓缩物 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $374 |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $337 |
| 2026-02-25 | 零售清洁粉剂 | AMERICA INDOCHINA MANAGEMENT (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.1K |