Minhyang Biochemistry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,832 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sinh Hoá Minh Dương Việt Nam
84
进口笔数
2,832
出口笔数
$3.95M
进口金额
$205.95M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101017889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PV36KY |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Lô L3 KCN Nhơn Hội (Khu B), thuộc KKT Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HÓA MINH DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINHYANG BIOCHEMISTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L3 KCN Nhơn Hội (Khu B), thuộc KKT Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định hiện hành 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842563876888 |
| 邮箱 | minhduongstarch.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1584万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292390 | 季铵化合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $2.53M |
| 中国 | 47 | $1.15M |
| 印度 | 1 | $114.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $104.0K |
| 越南 | 1 | $26.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,452 | $189.53M |
| 南非 | 85 | $4.32M |
| 日本 | 45 | $1.94M |
| 中国香港 | 13 | $1.87M |
| 越南 | 49 | $1.72M |
| 加拿大 | 31 | $725.8K |
| 菲律宾 | 27 | $711.5K |
| 俄罗斯 | 6 | $415.3K |
| 哥伦比亚 | 4 | $225.5K |
| 澳大利亚 | 18 | $205.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nextchem Corp. Ltd. | 韩国 | 22 | $1.63M | 季铵化合物 |
| Guangxi Gaoshida Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $557.9K | 固体烧碱、柠檬酸 |
| NEXTCHEM CORP LTD | 3 | $508.1K | 季铵化合物 | |
| Shanghai Matsutani International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $393.1K | 其他糖混合物 |
| Nextchem Corp. | 韩国 | 5 | $391.6K | 季铵化合物 |
| Sahyadri Starch & Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $114.9K | 葡萄糖浆、玉米淀粉 |
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.0K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Jiaxing Shengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.5K | 环状醇类、含氧羧酸及其衍生物 |
| Ningbo Xinlun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 矿物粉碎机、自粘塑料卷 |
| Xinxiang Xinda International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi State Farms Mingyang Starch Development Co., Ltd. | 中国 | 2,016 | $150.98M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Guangxi Long'an Leilei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $9.00M | 木薯淀粉 |
| Guangxi Wuzhou Mingyang Biochemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 98 | $5.77M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Cell Chem (Pty) Ltd | 南非 | 66 | $3.18M | 改性淀粉、色淀制品 |
| Guangxi Heruncheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.99M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 46 | $2.52M | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| Xiamen Honghui Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.51M | 改性淀粉 |
| Guangxi Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.97M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Sanguan Wongse Japan Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.01M | 其他化学制剂 |
| Quadra Chemicals Ltd. | 加拿大 | 29 | $706.7K | 活性碳、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他糖混合物 | SHANGHAI MATSUTANI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-03-25 | 季铵化合物 | NEXTCHEM CORP LTD | 韩国 | $149.0K |
| 2026-02-26 | 季铵化合物 | NEXTCHEM CORP LTD | 韩国 | $179.5K |
| 2026-02-25 | 季铵化合物 | NEXTCHEM CORP LTD | 韩国 | $179.5K |
| 2026-02-10 | 柠檬酸 | GUANGXI GAOSHIDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.9K |
| 2026-02-02 | 固体烧碱 | GUANGXI GAOSHIDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-26 | 季铵化合物 | NEXTCHEM CORP ORATION LTD | 韩国 | $149.6K |
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-12-25 | 齿轮及变速器 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 齿轮及变速器 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 2,832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | — | $377.4K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $67.1K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $140.3K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $207.5K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $93.5K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $161.2K |
| 2026-04-28 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $103.7K |
| 2026-04-28 | 改性淀粉 | GUANGXI STATE FARMS MINGYANG STARCH DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $31.3K |