Agimexpharm Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP DượC PHẩM AGIMEXPHARM

294
进口笔数
67
出口笔数
$13.90M
进口金额
$611.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
112
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $261.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.5K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-04进口 $575.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.8K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $55.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $715.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.2K · 10 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $431.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $515.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.5K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $234.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $343.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 20 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $578.4K · 9 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $656.3K · 13 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $423.7K · 17 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $195.1K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $103.0K · 10 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $312.0K · 11 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $210.3K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-11进口 $107.5K · 9 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-01进口 $3.53M · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2026-02进口 $490.5K · 14 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $471.8K · 10 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $221.2K · 5 笔出口 $24.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $261.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.5K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-04进口 $575.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.8K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $55.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $715.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.2K · 10 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $431.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $515.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.5K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $234.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $343.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 20 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $578.4K · 9 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $656.3K · 13 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $423.7K · 17 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $195.1K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $103.0K · 10 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $312.0K · 11 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $210.3K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-11进口 $107.5K · 9 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-01进口 $3.53M · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2026-02进口 $490.5K · 14 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $471.8K · 10 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $221.2K · 5 笔出口 $24.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号1600699279
企查查编码QVNRETF7MY
成立日期2004-06-03
联系地址Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
企业英文名称AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842963856960
邮箱agp@agimexpharm.com
传真+842963857301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,661.5268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
701090玻璃容器
293359其他杂环化合物
392350塑料封口件
847990功能机器零件
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293590其他磺胺类
392330塑料容器
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
481920非瓦楞折叠盒
293090其他有机硫化合物
330690其他口腔卫生产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$10.41M
印度143$3.02M
美国3$162.2K
泰国3$145.0K
西班牙2$49.5K
韩国4$27.3K
捷克1$25.6K
荷兰1$23.0K
新加坡1$19.5K
意大利3$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$312.6K
柬埔寨14$108.6K
美国5$41.6K
索马里5$38.0K
智利1$1.3K
印度尼西亚2$60
缅甸1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国12$695.3K其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$663.5K其他抗生素、其他甾体激素
MOREPEN LABORATORIES LIMITED印度12$650.4K其他有机化合物、其他杂环化合物
Acebright (India) Pharma Pvt. Ltd.印度7$488.0K其他杂环化合物、其他有机无机化合物
VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度6$381.0K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Xuzhou Chaohong Packaging Material Products Co., Ltd.中国18$272.9K塑料封口件、玻璃容器
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度14$221.1K其他杂环化合物、其他有机化合物
HETERO LABS LIMITED印度12$122.4K其他零售药品、其他杂环化合物
Imperial Pharmachines Pvt. Ltd.印度16$87.9K功能机器零件、可互换冲压工具
HETERO DRUGS LIMITED印度7$823其他杂环化合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alla Aamin Pharmaceutical FZE阿联酋9$119.4K其他零售药品、其他食品制剂
TT Pharma Co., Ltd.越南15$114.3K其他零售药品、维生素药品
LLG Pharma Co., Ltd.越南10$93.2K其他零售药品、抗生素药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南3$75.1K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.越南6$49.8K其他零售药品、抗生素药品
V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd.越南3$43.6K其他零售药品、抗生素药品
AGP Pharma LLC美国5$41.6K塑料封口件、非瓦楞折叠盒
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨6$30.1K维生素药品、其他零售药品
SSCW Trading Co., Ltd.越南2$18.6K其他零售药品、抗生素药品
AGP Pharma越南3$2.4K金属标牌、其他有机硫化合物

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22环酰胺衍生物HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$46.8K
2026-04-22环酰胺衍生物HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$46.8K
2026-04-21其他磺胺类HEM-DEEP ORGANICS PRIVATE LTD印度$22.5K
2026-04-21其他磺胺类HEM-DEEP ORGANICS PRIVATE LTD印度$22.5K
2026-04-19塑料容器ARIHANT INDUSTRIES印度$2.0K
2026-04-19塑料容器ARIHANT INDUSTRIES印度$2.0K
2026-04-16其他杂环化合物Indosol Exports印度$10.3K
2026-04-16其他杂环化合物Indosol Exports印度$10.3K
2026-04-13其他塑料包装制品EPL PACKAGING (GUANGZHOU) LTD中国$8.8K
2026-04-13其他塑料包装制品EPL PACKAGING (GUANGZHOU) LTD中国$8.8K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品ALLA AAMIN PHARMACEUTICAL FZE索马里$882
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$2.2K
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$640
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$2.3K
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$756
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$815
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$2.2K
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$1.7K
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$1.3K
2026-04-22其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$581

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Agimexpharm Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →