Agimexpharm Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DượC PHẩM AGIMEXPHARM
- 邮箱3
333
进口笔数
80
出口笔数
$16.15M
进口金额
$768.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
124
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600699279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRETF7MY |
| 成立日期 | 2004-06-03 |
| 联系地址 | Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
| 企业英文名称 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842963856960 |
| 邮箱 | agp@agimexpharm.com |
| 传真 | +842963857301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,661.5268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $11.87M |
| 印度 | 158 | $3.74M |
| 美国 | 3 | $162.2K |
| 泰国 | 3 | $145.0K |
| 西班牙 | 2 | $49.5K |
| 南非 | 1 | $48.0K |
| 韩国 | 4 | $27.3K |
| 捷克 | 1 | $25.6K |
| 荷兰 | 1 | $23.0K |
| 新加坡 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $312.6K |
| 柬埔寨 | 15 | $121.4K |
| 索马里 | 8 | $84.1K |
| 美国 | 7 | $48.1K |
| 智利 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $60 |
| 缅甸 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.59M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $841.0K | 其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物 |
| MOREPEN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 13 | $708.4K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $663.5K | 其他抗生素、其他甾体激素 |
| Acebright (India) Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $488.0K | 其他杂环化合物、其他有机无机化合物 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $369.1K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Xuzhou Chaohong Packaging Material Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $287.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Imperial Pharmachines Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $104.1K | 功能机器零件、可互换冲压工具 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 11 | $96.4K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Hetero Drugs Ltd. | 印度 | 7 | $823 | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Pharma Co., Ltd. | 越南 | 18 | $191.1K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Alla Aamin Pharmaceutical FZE | 阿联酋 | 12 | $165.5K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| LLG Pharma Co., Ltd. | 越南 | 10 | $93.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| USA-AGP PHARMA | 美国 | 7 | $48.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
| V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SSCW Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $30.1K | 维生素药品、其他零售药品 |
| AGP Pharma | 越南 | 3 | $2.4K | 金属标牌、其他有机硫化合物 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他氧杂环化合物 | Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-07-30 | 其他杂环化合物 | Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-07-27 | 其他咪唑化合物 | Jiangsu Baosheng Longcheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $73.2K |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-07-24 | 其他杂环化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $108.0K |
| 2026-07-21 | 其他纤维素醚 | Inbiotech Ltd. | 印度 | $16.2K |
| 2026-07-20 | 其他杂环化合物 | HETERO LABS LIMITED (UNIT-IX) | 印度 | $255.0K |
| 2026-07-16 | 邻乙酰水杨酸 | Inbiotech Ltd. | 印度 | $22.5K |
| 2026-07-14 | 功能机器零件 | Imperial Pharmachines Pvt. Ltd. | 印度 | $5.1K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $2 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $3 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $1 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $2 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $0 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $3 |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED | — | $1 |