Agimexpharm Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP DượC PHẩM AGIMEXPHARM

333
进口笔数
80
出口笔数
$16.15M
进口金额
$768.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
124
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.5K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-04进口 $575.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.8K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $55.7K · 8 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $715.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.2K · 10 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $431.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $515.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.5K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $234.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $343.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 20 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $578.4K · 9 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $656.3K · 13 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $423.7K · 17 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $195.1K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $103.0K · 10 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $312.0K · 11 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $210.3K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-11进口 $107.5K · 9 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-01进口 $3.53M · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2026-02进口 $490.5K · 14 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $471.8K · 10 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $221.2K · 5 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $1.08M · 15 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-06进口 $224.4K · 11 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-07进口 $942.3K · 13 笔出口 $19.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.5K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $60.5K · 4 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $221.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.5K · 2 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-04进口 $575.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.8K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $55.7K · 8 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $715.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $277.2K · 10 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-09进口 $431.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-10进口 $515.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.5K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-12进口 $234.2K · 14 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-01进口 $207.1K · 8 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-02进口 $343.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 20 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-04进口 $578.4K · 9 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $656.3K · 13 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $423.7K · 17 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-07进口 $195.1K · 6 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $103.0K · 10 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-09进口 $312.0K · 11 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $210.3K · 8 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-11进口 $107.5K · 9 笔出口 $29.9K · 4 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $43.2K · 5 笔2026-01进口 $3.53M · 6 笔出口 $56.7K · 5 笔2026-02进口 $490.5K · 14 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-03进口 $471.8K · 10 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-04进口 $221.2K · 5 笔出口 $24.4K · 2 笔2026-05进口 $1.08M · 15 笔出口 $59.0K · 4 笔2026-06进口 $224.4K · 11 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-07进口 $942.3K · 13 笔出口 $19.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号1600699279
企查查编码QVNRETF7MY
成立日期2004-06-03
联系地址Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
企业英文名称AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27 Nguyễn Thái Học, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842963856960
邮箱agp@agimexpharm.com
传真+842963857301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,661.5268亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293359其他杂环化合物
701090玻璃容器
392350塑料封口件
293339其他杂环化合物
847990功能机器零件
293329其他咪唑化合物
293590其他磺胺类
392330塑料容器
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
481920非瓦楞折叠盒
330690其他口腔卫生产品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$11.87M
印度158$3.74M
美国3$162.2K
泰国3$145.0K
西班牙2$49.5K
南非1$48.0K
韩国4$27.3K
捷克1$25.6K
荷兰1$23.0K
新加坡1$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$312.6K
柬埔寨15$121.4K
索马里8$84.1K
美国7$48.1K
智利1$1.3K
印度尼西亚2$60
缅甸1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国6$1.59M其他抗生素、青霉素类抗生素
Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$841.0K其他含氧杂环化合物、其他杂环化合物
MOREPEN LABORATORIES LIMITED印度13$708.4K其他有机化合物、其他杂环化合物
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$663.5K其他抗生素、其他甾体激素
Acebright (India) Pharma Pvt. Ltd.印度7$488.0K其他杂环化合物、其他有机无机化合物
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度17$369.1K其他杂环化合物、其他有机化合物
Xuzhou Chaohong Packaging Material Products Co., Ltd.中国19$287.2K玻璃容器、塑料封口件
Imperial Pharmachines Pvt. Ltd.印度18$104.1K功能机器零件、可互换冲压工具
HETERO LABS LIMITED印度11$96.4K其他零售药品、其他杂环化合物
Hetero Drugs Ltd.印度7$823其他杂环化合物、其他杂环化合物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TT Pharma Co., Ltd.越南18$191.1K其他零售药品、维生素药品
Alla Aamin Pharmaceutical FZE阿联酋12$165.5K其他零售药品、其他食品制剂
LLG Pharma Co., Ltd.越南10$93.2K其他零售药品、抗生素药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南3$75.1K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.越南6$49.8K其他零售药品、抗生素药品
USA-AGP PHARMA美国7$48.1K非瓦楞折叠盒、塑料封口件
V.R.S.C. Cambodia Co., Ltd.越南3$43.6K其他零售药品、抗生素药品
SSCW Trading Co., Ltd.越南3$31.5K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨6$30.1K维生素药品、其他零售药品
AGP Pharma越南3$2.4K金属标牌、其他有机硫化合物

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他氧杂环化合物Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国$16.2K
2026-07-30其他杂环化合物Fuxin Longrui Pharmaceutical Co., Ltd.中国$32.0K
2026-07-27其他咪唑化合物Jiangsu Baosheng Longcheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国$73.2K
2026-07-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$5.2K
2026-07-27工业用芳香物质PT MANE INDONESIA印度尼西亚$6.7K
2026-07-24其他杂环化合物METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度$108.0K
2026-07-21其他纤维素醚Inbiotech Ltd.印度$16.2K
2026-07-20其他杂环化合物HETERO LABS LIMITED (UNIT-IX)印度$255.0K
2026-07-16邻乙酰水杨酸Inbiotech Ltd.印度$22.5K
2026-07-14功能机器零件Imperial Pharmachines Pvt. Ltd.印度$5.1K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$2
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$3
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$1
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$2
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$0
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$0
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$0
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$0
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$3
2026-07-30其他零售药品PARAMOUNT MEDICAL MM COMPANY LIMITED—$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Agimexpharm Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →