Hanovet International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HANOVET

275
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
83
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $751.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $353.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $543.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $570.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $231.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $317.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $342.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $535.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $528.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $589.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $751.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $353.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $543.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $446.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $570.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $231.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $317.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $342.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $535.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $528.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $589.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $751.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107255032
企查查编码QVN7VBK5UW
成立日期2015-12-17
联系地址Số 98 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HANOVET
企业英文名称HANOVET INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C24-TT9, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+842462593868
官网hanovet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
291219其他无环醛
293590其他磺胺类
170230葡萄糖浆
290544多元醇(山梨糖醇)
170290其他糖混合物
293722甾体激素
294130四环素类抗生素
292429环酰胺衍生物
293311吡唑化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$7.96M
印度29$821.2K
美国2$57.1K
泰国6$57.0K
马来西亚1$25.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arshine LifeScience Co., Ltd.中国13$673.0K其他抗生素、氨基酸及酯类
Infoark Industry Co., Ltd.越南13$496.8K其他抗生素、四环素类抗生素
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$457.9K环酰胺衍生物、吡唑化合物
Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国6$428.7K其他抗生素、四环素类抗生素
Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国10$349.1K初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物
Hubei Microbial Control Biological Technology Co., Ltd.中国19$280.8K其他无环醛、其他杀鼠剂
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$272.7K甾体激素、甾体激素
Chifeng Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$174.3K维生素B2及衍生物、其他抗生素
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国8$163.5K葡萄糖浆、其他糖混合物
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国10$138.0K葡萄糖浆、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他抗生素QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD中国$33.2K
2026-04-28其他抗生素QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD中国$33.2K
2026-04-25非活性酵母ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$4.0K
2026-04-25非活性酵母ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD中国$4.0K
2026-04-24维生素B2及衍生物CHIFENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$28.8K
2026-04-24维生素B2及衍生物CHIFENG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$28.8K
2026-04-24维生素B2及衍生物SHANGHAI LIANLU INDUSTRIAL CO LTD中国$13.3K
2026-04-24维生素B1及衍生物ATLANTIS INDUSTRY LTD中国$33.0K
2026-04-24维生素B2及衍生物SHANGHAI LIANLU INDUSTRIAL CO LTD中国$13.3K
2026-04-24维生素B1及衍生物ATLANTIS INDUSTRY LTD中国$33.0K

相关企业 · 同类产品

Hanovet International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →