Hanovet International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HANOVET
275
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107255032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VBK5UW |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Số 98 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HANOVET |
| 企业英文名称 | HANOVET INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C24-TT9, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842462593868 |
| 官网 | hanovet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293311 | 吡唑化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $7.96M |
| 印度 | 29 | $821.2K |
| 美国 | 2 | $57.1K |
| 泰国 | 6 | $57.0K |
| 马来西亚 | 1 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 13 | $673.0K | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $496.8K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $457.9K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $428.7K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 10 | $349.1K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Hubei Microbial Control Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $280.8K | 其他无环醛、其他杀鼠剂 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $272.7K | 甾体激素、甾体激素 |
| Chifeng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.3K | 维生素B2及衍生物、其他抗生素 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.5K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $138.0K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 其他抗生素 | QILU PHARMACEUTICAL (INNER MONGOLIA) CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-25 | 非活性酵母 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 非活性酵母 | ZHUHAI TXY BIOTECH HOLDING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 维生素B2及衍生物 | CHIFENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 维生素B2及衍生物 | CHIFENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-24 | 维生素B2及衍生物 | SHANGHAI LIANLU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 维生素B1及衍生物 | ATLANTIS INDUSTRY LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 维生素B2及衍生物 | SHANGHAI LIANLU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 维生素B1及衍生物 | ATLANTIS INDUSTRY LTD | 中国 | $33.0K |