Y.S.P. Industries Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Y.S.P VIệT NAM

167
进口笔数
90
出口笔数
$8.35M
进口金额
$6.38M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-15
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2023-10进口 $25.7K · 3 笔出口 $215.2K · 4 笔2023-11进口 $244.3K · 1 笔出口 $65.4K · 1 笔2023-12进口 $54.6K · 3 笔出口 $244.4K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 1 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-02进口 $440.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $150.9K · 2 笔2024-04进口 $307.4K · 6 笔出口 $248.4K · 2 笔2024-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-06进口 $185.3K · 2 笔出口 $257.1K · 3 笔2024-07进口 $350.1K · 6 笔出口 $169.4K · 2 笔2024-08进口 $402.2K · 5 笔出口 $83.4K · 1 笔2024-09进口 $109.6K · 5 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-10进口 $291.3K · 7 笔出口 $301.8K · 5 笔2024-11进口 $314.1K · 6 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-12进口 $178.4K · 6 笔出口 $100.2K · 2 笔2025-01进口 $167.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.6K · 7 笔出口 $220.2K · 5 笔2025-03进口 $138.4K · 3 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-04进口 $134.0K · 4 笔出口 $382.6K · 5 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 3 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-07进口 $219.2K · 7 笔出口 $172.7K · 2 笔2025-08进口 $85.3K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2025-09进口 $180.3K · 3 笔出口 $362.0K · 3 笔2025-10进口 $123.6K · 3 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $164.2K · 3 笔出口 $260.2K · 4 笔2025-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $150.9K · 2 笔2026-01进口 $54.5K · 1 笔出口 $197.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 2 笔出口 $96.0K · 2 笔2026-04进口 $194.5K · 3 笔出口 $140.1K · 2 笔2026-05进口 $78.7K · 4 笔出口 $200.3K · 5 笔2026-06进口 $344.8K · 3 笔出口 $172.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2023-10进口 $25.7K · 3 笔出口 $215.2K · 4 笔2023-11进口 $244.3K · 1 笔出口 $65.4K · 1 笔2023-12进口 $54.6K · 3 笔出口 $244.4K · 2 笔2024-01进口 $54.5K · 1 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-02进口 $440.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.7K · 2 笔出口 $150.9K · 2 笔2024-04进口 $307.4K · 6 笔出口 $248.4K · 2 笔2024-05进口 $99.7K · 6 笔出口 $199.2K · 4 笔2024-06进口 $185.3K · 2 笔出口 $257.1K · 3 笔2024-07进口 $350.1K · 6 笔出口 $169.4K · 2 笔2024-08进口 $402.2K · 5 笔出口 $83.4K · 1 笔2024-09进口 $109.6K · 5 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-10进口 $291.3K · 7 笔出口 $301.8K · 5 笔2024-11进口 $314.1K · 6 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-12进口 $178.4K · 6 笔出口 $100.2K · 2 笔2025-01进口 $167.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.6K · 7 笔出口 $220.2K · 5 笔2025-03进口 $138.4K · 3 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-04进口 $134.0K · 4 笔出口 $382.6K · 5 笔2025-05进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 3 笔出口 $100.3K · 3 笔2025-07进口 $219.2K · 7 笔出口 $172.7K · 2 笔2025-08进口 $85.3K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2025-09进口 $180.3K · 3 笔出口 $362.0K · 3 笔2025-10进口 $123.6K · 3 笔出口 $132.7K · 2 笔2025-11进口 $164.2K · 3 笔出口 $260.2K · 4 笔2025-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $150.9K · 2 笔2026-01进口 $54.5K · 1 笔出口 $197.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.3K · 2 笔出口 $96.0K · 2 笔2026-04进口 $194.5K · 3 笔出口 $140.1K · 2 笔2026-05进口 $78.7K · 4 笔出口 $200.3K · 5 笔2026-06进口 $344.8K · 3 笔出口 $172.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600925891
企查查编码QVNJ8AE2V8
成立日期2007-09-20
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y.S.P VIỆT NAM
企业英文名称Y.S.P INDUSTRIES VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Xã Phước An, Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng sau: Mã HS 2309 Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật. Mã HS 3002.42.00 Vắc xin thú y. Mã HS 3004 Thuốc (trừ các mặt hàng thuốc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng trong phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) đối với các mặt hàng sau: Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật (mã HS 2309), vắc xin thú y (mã HS 3002.42.00). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842854122545
邮箱ysp.vn@yspsah.com
传真+842854122393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本764.856亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
230990猫狗饲料
294130四环素类抗生素
294110青霉素类抗生素
390599其他乙烯聚合物
170290其他糖混合物
293359其他杂环化合物
293379其他内酰胺
293590其他磺胺类
294140氯霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
380894其他消毒剂
230990猫狗饲料
300320非青霉素类抗生素
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$6.65M
中国台湾39$1.38M
比利时5$207.6K
英国1$47.5K
泰国1$17.4K
印度2$14.1K
法国7$10.0K
韩国6$10.0K
德国4$7.6K
马来西亚3$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$4.01M
马来西亚30$1.88M
菲律宾8$403.7K
印度尼西亚1$83.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.中国102$6.37M其他抗生素、四环素类抗生素
Y S P INDUSTRIES (M) SDN BHD中国台湾32$965.3K猫狗饲料、碳酸钙
Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚15$781.2K其他零售药品、皮质类固醇药品
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.比利时4$123.6K猫狗饲料
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.英国1$47.5K青霉素链霉素药品
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.泰国1$17.4K邻乙酰水杨酸
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.印度2$14.1K季铵化合物、其他抗生素
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.法国6$9.4K工业清洁制剂、其他有机化合物
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.韩国5$8.6K酰亚胺及糖精、工业用芳香物质
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.德国4$7.6K二氧化硅、单乙醇胺盐

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.越南51$4.01M抗生素药品、其他零售药品
Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚30$1.88M雕刻材料及制品、色淀制品
Agriworld Agriproducts Inc.菲律宾8$403.7K猫狗饲料、其他酶制剂
PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA印度尼西亚1$83.2K其他零售药品、其他食品制剂
Yung Shin Pharmaceutical Indonesia Co., Ltd.越南1$1其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11猫狗饲料YSP Industries (M) Sdn. Bhd.比利时$56.8K
2026-06-11猫狗饲料YSP Industries (M) Sdn. Bhd.比利时$27.2K
2026-06-08其他抗生素YSP Industries (M) Sdn. Bhd.中国$21.2K
2026-06-08其他抗生素Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.中国$5.0K
2026-06-05其他抗生素Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.中国$39.5K
2026-06-05其他抗生素Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.中国$39.5K
2026-06-05其他抗生素YSP Industries (M) Sdn. Bhd.中国$25.4K
2026-06-05其他抗生素Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.中国$38.5K
2026-06-05其他抗生素YSP Industries (M) Sdn. Bhd.中国$39.5K
2026-06-05其他抗生素YSP Industries (M) Sdn. Bhd.中国$16.2K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15抗生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$38.0K
2026-06-15抗生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$38.6K
2026-06-15维生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$364
2026-06-15维生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$3.0K
2026-06-15维生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$15.4K
2026-06-12抗生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$546
2026-06-12抗生素药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$77.0K
2026-05-27其他零售药品Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚$18.0K
2026-05-21青霉素链霉素药品PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA印度尼西亚$17.6K
2026-05-21其他零售药品PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA印度尼西亚$8.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Y.S.P. Industries Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →