Y.S.P. Industries Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Y.S.P VIệT NAM
- 邮箱74
167
进口笔数
90
出口笔数
$8.35M
进口金额
$6.38M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-15
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600925891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8AE2V8 |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y.S.P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Y.S.P INDUSTRIES VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II, Xã Phước An, Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng sau: Mã HS 2309 Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật. Mã HS 3002.42.00 Vắc xin thú y. Mã HS 3004 Thuốc (trừ các mặt hàng thuốc nhóm 30.02, 30.05 hoặc 30.06) gồm các sản phẩm đã hoặc chưa pha trộn dùng trong phòng bệnh hoặc chữa bệnh, đã được đóng gói theo liều lượng (kể cả các sản phẩm thuộc loại dùng để hấp thụ qua da) hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) đối với các mặt hàng sau: Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật (mã HS 2309), vắc xin thú y (mã HS 3002.42.00). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854122545 |
| 邮箱 | ysp.vn@yspsah.com |
| 传真 | +842854122393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 764.856亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $6.65M |
| 中国台湾 | 39 | $1.38M |
| 比利时 | 5 | $207.6K |
| 英国 | 1 | $47.5K |
| 泰国 | 1 | $17.4K |
| 印度 | 2 | $14.1K |
| 法国 | 7 | $10.0K |
| 韩国 | 6 | $10.0K |
| 德国 | 4 | $7.6K |
| 马来西亚 | 3 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $4.01M |
| 马来西亚 | 30 | $1.88M |
| 菲律宾 | 8 | $403.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $83.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | 102 | $6.37M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Y S P INDUSTRIES (M) SDN BHD | 中国台湾 | 32 | $965.3K | 猫狗饲料、碳酸钙 |
| Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 15 | $781.2K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 比利时 | 4 | $123.6K | 猫狗饲料 |
| Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 英国 | 1 | $47.5K | 青霉素链霉素药品 |
| Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 泰国 | 1 | $17.4K | 邻乙酰水杨酸 |
| Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 印度 | 2 | $14.1K | 季铵化合物、其他抗生素 |
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 法国 | 6 | $9.4K | 工业清洁制剂、其他有机化合物 |
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 韩国 | 5 | $8.6K | 酰亚胺及糖精、工业用芳香物质 |
| Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. | 德国 | 4 | $7.6K | 二氧化硅、单乙醇胺盐 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 越南 | 51 | $4.01M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 30 | $1.88M | 雕刻材料及制品、色淀制品 |
| Agriworld Agriproducts Inc. | 菲律宾 | 8 | $403.7K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $83.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Yung Shin Pharmaceutical Indonesia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 猫狗饲料 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 比利时 | $56.8K |
| 2026-06-11 | 猫狗饲料 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 比利时 | $27.2K |
| 2026-06-08 | 其他抗生素 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-08 | 其他抗生素 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-05 | 其他抗生素 | YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $16.2K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 抗生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.0K |
| 2026-06-15 | 抗生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.6K |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $364 |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 维生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.4K |
| 2026-06-12 | 抗生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $546 |
| 2026-06-12 | 抗生素药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $77.0K |
| 2026-05-27 | 其他零售药品 | Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-05-21 | 青霉素链霉素药品 | PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-05-21 | 其他零售药品 | PT YUNG SHIN PHARMACEUTICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.2K |