Viet Uy Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIệT UY
366
进口笔数
3
出口笔数
$11.48M
进口金额
$471.8K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2024-03-16
最近出口
124
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109528817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TWDH8W |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 67 ngõ 82 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT UY |
| 企业英文名称 | VIET UY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67 ngõ 82 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0906225522 |
| 邮箱 | info@vietuy.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 290543 | 甘露醇 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $6.93M |
| 印度 | 140 | $4.20M |
| 意大利 | 4 | $174.5K |
| 德国 | 34 | $151.3K |
| 匈牙利 | 1 | $16.7K |
| 捷克 | 1 | $1.9K |
| 西班牙 | 3 | $903 |
| 丹麦 | 1 | $278 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $460.6K |
| 印度 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 47 | $2.72M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $2.19M | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $890.9K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Kaiping Genuine Biochemical Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $605.8K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $481.7K | 维生素C及衍生物、四环素类抗生素 |
| Shijiazhuang Hua Xu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $371.8K | 甘露醇、纯果糖 |
| Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.1K | 芦丁衍生物、其他羧酸 |
| BIOCON LIMITED | 印度 | 6 | $175.3K | 其他杂环化合物、其他芳香酸 |
| Merck Life Science KGaA | 德国 | 33 | $150.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $148.2K | 维生素C及衍生物、季铵化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nuvit Bio-Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $449.4K | 猫狗饲料 |
| Honour Lab Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 其他杂环化合物 |
| HONOUR LAB LIMITED | 印度 | 1 | $11.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 含氧羧酸及其衍生物 | JIANGSU NHWA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-09 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $150.0K |
| 2025-07-08 | 四环素类抗生素 | NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-07-07 | 含氧羧酸 | DELTA FINOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-07 | 其他杂环化合物 | VASUDHA PHARMA CHEM LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-07-02 | 其他抗生素 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-06-03 | 其他杂环化合物 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2025-05-28 | 其他杂环化合物 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2025-05-27 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $192.0K |
| 2025-05-26 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $283.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 其他杂环化合物 | HONOUR LAB LTD (UNIT-III) | 越南 | $11.2K |
| 2024-03-15 | 其他杂环化合物 | HONOUR LAB LIMITED | 印度 | $11.2K |
| 2023-06-23 | 猫狗饲料 | SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD | 越南 | $177.9K |
| 2023-06-23 | 猫狗饲料 | SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD | 越南 | $62.1K |
| 2023-06-23 | 猫狗饲料 | SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD | 越南 | $54.4K |
| 2023-06-23 | 猫狗饲料 | SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD | 越南 | $155.0K |