Viet Uy Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIệT UY

366
进口笔数
3
出口笔数
$11.48M
进口金额
$471.8K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2024-03-16
最近出口
124
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $560.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $574.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $799.7K · 17 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-04进口 $403.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $580.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $638.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $908.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $802.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $731.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.22M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $739.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $518.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $284.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $560.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $574.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $799.7K · 17 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-04进口 $403.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $580.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $638.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $908.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $802.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $731.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.22M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $739.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109528817
企查查编码QVN2TWDH8W
成立日期2021-02-23
联系地址Số nhà 67 ngõ 82 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT UY
企业英文名称VIET UY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 67 ngõ 82 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话0906225522
邮箱info@vietuy.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类
294110青霉素类抗生素
290543甘露醇
293359其他杂环化合物
283210亚硫酸钠
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$6.93M
印度140$4.20M
意大利4$174.5K
德国34$151.3K
匈牙利1$16.7K
捷克1$1.9K
西班牙3$903
丹麦1$278

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$460.6K
印度1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd.中国47$2.72M其他抗生素、四环素类抗生素
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度17$2.19M其他抗生素、其他有机化合物
Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd.印度41$890.9K其他酶制剂、其他食品制剂
Kaiping Genuine Biochemical Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$605.8K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$481.7K维生素C及衍生物、四环素类抗生素
Shijiazhuang Hua Xu Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$371.8K甘露醇、纯果糖
Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$305.1K芦丁衍生物、其他羧酸
BIOCON LIMITED印度6$175.3K其他杂环化合物、其他芳香酸
Merck Life Science KGaA德国33$150.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国10$148.2K维生素C及衍生物、季铵化合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Nuvit Bio-Tech Co., Ltd.越南1$449.4K猫狗饲料
Honour Lab Ltd.越南1$11.2K其他杂环化合物
HONOUR LAB LIMITED印度1$11.2K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18含氧羧酸及其衍生物JIANGSU NHWA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$4.1K
2025-07-09其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$150.0K
2025-07-08四环素类抗生素NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$24.4K
2025-07-07含氧羧酸DELTA FINOCHEM PRIVATE LTD印度$1.8K
2025-07-07其他杂环化合物VASUDHA PHARMA CHEM LTD印度$1.9K
2025-07-02其他抗生素METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD中国$63.0K
2025-06-03其他杂环化合物METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$18.2K
2025-05-28其他杂环化合物METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$30.0K
2025-05-27其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$192.0K
2025-05-26其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$283.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-16其他杂环化合物HONOUR LAB LTD (UNIT-III)越南$11.2K
2024-03-15其他杂环化合物HONOUR LAB LIMITED印度$11.2K
2023-06-23猫狗饲料SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD越南$177.9K
2023-06-23猫狗饲料SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD越南$62.1K
2023-06-23猫狗饲料SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD越南$54.4K
2023-06-23猫狗饲料SHANGHAI NUVIT BIO-TECH CO., LTD越南$155.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Uy Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →